Bảng tính từ trong tiếng Anh đầy đủ và cách sử dụng hiệu quả

Việc nắm vững bảng tính từ trong tiếng Anh là một trong những chìa khóa quan trọng giúp người học cải thiện khả năng diễn đạt, mô tả và viết câu chính xác hơn. Nếu bạn từng bối rối khi không biết dùng từ nào để mô tả ngoại hình, tính cách hay cảm xúc, thì bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ kiến thức qua bảng, ví dụ và các cặp từ trái nghĩa thông dụng.

1. Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ (Adjective) là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, ngoại hình của sự vật, hiện tượng. Tính từ có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be, giúp câu văn sinh động và cụ thể hơn. Khi học từ vựng, người học thường tra cứu 1 số tính từ trong tiếng Anh để mở rộng khả năng diễn đạt.

Ví dụ:

  • She is beautiful. (Cô ấy đẹp.)

  • The weather is cold. (Thời tiết lạnh.)

Bảng tính từ trong tiếng Anh

Tính từ trong tiếng Anh

2. Bảng các tính từ thông dụng theo chủ đề

Trong bảng tính từ trong tiếng Anh, chúng ta có thể chia thành nhiều nhóm theo ý nghĩa và cách sử dụng. Việc ghi nhớ theo nhóm giúp bạn học hiệu quả hơn thay vì học rời rạc từng từ.

2.1. Tính từ mô tả ngoại hình thường gặp

Dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc diện mạo:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Tall Cao
Short Thấp, lùn
Slim Mảnh mai, thon thả
Plump Mũm mĩm, đầy đặn
Muscular Cơ bắp, săn chắc
Skinny Gầy gò
Curvy Đầy đặn (dáng cong)
Attractive Hấp dẫn
Handsome Đẹp trai
Beautiful Xinh đẹp
Cute Dễ thương
Elegant Thanh lịch
Well-dressed Ăn mặc đẹp, chỉnh chu
Stylish Sành điệu, phong cách
Beard Có râu
Freckled Có tàn nhang
Pale Da nhợt nhạt
Tanned Da rám nắng
Youthful Trẻ trung
Wrinkled Nhiều nếp nhăn

2.2. Tính từ về tính cách thường gặp

Nhóm này giúp mô tả thái độ và phẩm chất:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Kind Tốt bụng
Friendly Thân thiện
Honest Trung thực
Brave Dũng cảm
Polite Lịch sự
Hard-working Chăm chỉ
Lazy Lười biếng
Funny Hài hước
Serious Nghiêm túc
Creative Sáng tạo
Shy Nhút nhát
Confident Tự tin
Generous Hào phóng
Ambitious Tham vọng, có hoài bão
Patient Kiên nhẫn
Impatient Thiếu kiên nhẫn
Responsible Có trách nhiệm
Optimistic Lạc quan
Pessimistic Bi quan
Rude Thô lỗ

Tính từ mô tả tính cách

2.3. Tính từ dùng cho cảm xúc, trạng thái

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Happy Vui vẻ
Sad Buồn
Angry Tức giận
Excited Hào hứng
Nervous Lo lắng, hồi hộp
Scared Sợ hãi
Surprised Ngạc nhiên
Bored Chán nản
Tired Mệt mỏi
Relaxed Thư giãn
Confused Bối rối
Disappointed Thất vọng
Proud Tự hào
Embarrassed Xấu hổ
Lonely Cô đơn
Hopeful Hy vọng
Frustrated Bực bội, khó chịu
Calm Bình tĩnh
Shocked Sốc
Jealous Ghen tị

2.4. Tính từ mô tả hình dáng, kích thước sự vật

Bảng tính từ trong tiếng Anh mô tả kích thước, hình dáng:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Big To, lớn
Small Nhỏ
Large Lớn, rộng
Tiny Bé xíu
Tall Cao (sự vật như cây, nhà)
Short Thấp, ngắn
Wide Rộng
Narrow Hẹp
Thick Dày
Thin Mỏng
Deep Sâu
Shallow Nông
Round Tròn
Square Vuông
Flat Phẳng
Curved Cong
Heavy Nặng
Light Nhẹ
Huge Khổng lồ, rất lớn
Tiny Bé tí xíu

2.5. Tính từ mô tả tính chất

Thường dùng trong văn mô tả hoặc khoa học:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Strong Mạnh, chắc chắn
Weak Yếu, kém
Soft Mềm
Hard Cứng
Hot Nóng
Cold Lạnh
Warm Ấm
Cool Mát
Wet Ướt
Dry Khô
Clean Sạch
Dirty Bẩn
Smooth Mịn, nhẵn
Rough Thô, ráp
Bright Sáng, tươi sáng
Dark Tối, u ám
Noisy Ồn ào
Quiet Yên tĩnh
Empty Trống rỗng
Full Đầy

Tính từ mô tả tính chất

2.6. Tính từ mô tả màu sắc

Bảng tính từ trong tiếng Anh mô tả màu sắc:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Red Màu đỏ
Blue Màu xanh dương
Green Màu xanh lá
Yellow Màu vàng
Orange Màu cam
Pink Màu hồng
Purple Màu tím
Black Màu đen
White Màu trắng
Grey/Gray Màu xám
Brown Màu nâu
Golden Màu vàng óng
Silver Màu bạc
Beige Màu be, kem nhạt
Bright Sáng, rực rỡ
Dark Tối, đậm
Pale Nhạt (màu nhạt)
Vibrant Rực rỡ, sống động
Colorful Đa sắc, nhiều màu
Faded Bạc màu, phai màu

2.7. Tính từ chỉ số lượng

Giúp xác định số lượng hoặc mức độ nhiều ít:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Many Nhiều (danh từ đếm được)
Much Nhiều (không đếm được)
Several Vài, một số
Few Ít (đếm được, mang nghĩa tiêu cực)
A few Một vài (mang nghĩa tích cực)
Little Ít (không đếm được, tiêu cực)
A little Một ít (tích cực)
All Tất cả
Some Một vài, một số
Any Bất kỳ, nào (phủ định/nghi vấn)
Each Mỗi
Every Mỗi, mọi
Both Cả hai
Half Một nửa
Whole Toàn bộ
Plenty of Nhiều, dư dả
Enough Đủ
Numerous Vô số, rất nhiều
Countless Không đếm xuể
Majority Phần lớn

2.8. Tính từ mô tả mức độ, cường độ

Bảng tính từ trong tiếng Anh mô tả mức độ mạnh – yếu của cảm giác, hành động:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Strong Mạnh, mạnh mẽ
Weak Yếu, nhẹ
Intense Mãnh liệt, dữ dội
Extreme Cực kỳ, vô cùng
Mild Nhẹ, dịu
Severe Nghiêm trọng, dữ dội
Powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Slight Nhẹ, không đáng kể
Heavy Nặng nề
Light Nhẹ nhàng
Deep Sâu sắc
Faint Yếu ớt, mờ nhạt
Strong-hearted Dũng cảm, kiên cường
Fierce Dữ dội, khốc liệt
Gentle Nhẹ nhàng, êm dịu
Tremendous To lớn, ghê gớm
Slightest Nhỏ nhất, ít nhất
Massive Cực lớn, nghiêm trọng
Barely Hầu như không (mức độ thấp)
Overwhelming Áp đảo, choáng ngợp

2.9. Tính từ chỉ thời gian

Thường dùng trong mô tả lịch sử hoặc thói quen:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
New Mới
Old Cũ, lâu đời
Ancient Cổ xưa
Modern Hiện đại
Recent Gần đây
Current Hiện tại
Past Quá khứ
Future Tương lai
Early Sớm
Late Muộn
Annual Hằng năm
Daily Hằng ngày
Weekly Hằng tuần
Monthly Hằng tháng
Yearly Hằng năm
Temporary Tạm thời
Permanent Vĩnh viễn
Immediate Ngay lập tức, tức thời
Constant Liên tục, không ngừng
Long-term Dài hạn

2.10. Tính từ sở hữu

Bảng tính từ trong tiếng Anh chỉ quyền sở hữu:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
My Của tôi
Your Của bạn/của anh/chị
His Của anh ấy
Her Của cô ấy
Its Của nó (vật/động vật)
Our Của chúng tôi/chúng ta
Their Của họ
Whose* Của ai (dùng để hỏi)

Tính từ sở hữu

3. 20 cặp tính từ trái nghĩa cần biết

Việc ghi nhớ 20 cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh giúp bạn cải thiện vốn từ khi giao tiếp.

Từ Trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt
Big Small To – Nhỏ
Hot Cold Nóng – Lạnh
Young Old Trẻ – Già
Fast Slow Nhanh – Chậm
Good Bad Tốt – Xấu
Tall Short Cao – Thấp
Heavy Light Nặng – Nhẹ
Easy Difficult Dễ – Khó
Rich Poor Giàu – Nghèo
Strong Weak Mạnh – Yếu
Clean Dirty Sạch – Bẩn
Early Late Sớm – Muộn
New Old Mới – Cũ
Full Empty Đầy – Trống
Happy Sad Vui – Buồn
Noisy Quiet Ồn ào – Yên tĩnh
Wide Narrow Rộng – Hẹp
Bright Dark Sáng – Tối
Expensive Cheap Đắt – Rẻ
Brave Cowardly Dũng cảm – Nhát gan
  1. Mẹo học bảng tính từ trong tiếng Anh hiệu quả
  • Ghi theo nhóm chủ đề: Sắp xếp theo ngoại hình, cảm xúc, màu sắc giúp nhớ lâu.

  • Tạo bảng cá nhân: Viết bảng tính từ trong tiếng Anh của riêng bạn vào sổ tay hoặc file Excel.

  • Gắn với ví dụ: Mỗi từ nên đi cùng một câu ví dụ thực tế.

  • Học theo cặp trái nghĩa: Vừa nhớ nghĩa, vừa luyện phản xạ nói.

Kết luận

Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Anh hoặc muốn cải thiện kỹ năng viết, hãy xây dựng cho mình một bảng tính từ trong tiếng Anh thật khoa học. Việc ghi nhớ theo nhóm, học qua ví dụ và luyện nói bằng các cặp trái nghĩa sẽ giúp vốn từ của bạn phong phú hơn mỗi ngày. Bạn hãy theo dõi trang The Old SChool để cập nhật thêm các kiến thức học tiếng Anh hữu ích nhé!

Khóa học giao tiếp

Beginner Xem thêm
Dành cho người học từ đầu
Master Xem thêm
Dành cho học viên đã có nền tảng
Advanced Xem thêm
Học 100% với người nước ngoài

Bài viết liên quan

Polestar Casino: Schnelle Sessions, Rasche Spins und Rapid-Fire Play für Spieler mit Zeitdruck
Saque PayPal na WinKingdom: Disponível?
Chicken Road Schritt für Schritt: Warum vorsichtige Spieler immer wieder zu diesem Crossing Game zurückkehren
1win VIP Viajes e Invitaciones a Eventos
Πώς να Επαληθεύσετε Γρήγορα το Email σας στο Spinline

Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.