Bảng tính từ trong tiếng Anh đầy đủ và cách sử dụng hiệu quả
Việc nắm vững bảng tính từ trong tiếng Anh là một trong những chìa khóa quan trọng giúp người học cải thiện khả năng diễn đạt, mô tả và viết câu chính xác hơn. Nếu bạn từng bối rối khi không biết dùng từ nào để mô tả ngoại hình, tính cách hay cảm xúc, thì bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ kiến thức qua bảng, ví dụ và các cặp từ trái nghĩa thông dụng.
Mục lục
- 1. Tính từ trong tiếng Anh là gì?
- 2. Bảng các tính từ thông dụng theo chủ đề
- 2.1. Tính từ mô tả ngoại hình thường gặp
- 2.2. Tính từ về tính cách thường gặp
- 2.3. Tính từ dùng cho cảm xúc, trạng thái
- 2.4. Tính từ mô tả hình dáng, kích thước sự vật
- 2.5. Tính từ mô tả tính chất
- 2.6. Tính từ mô tả màu sắc
- 2.7. Tính từ chỉ số lượng
- 2.8. Tính từ mô tả mức độ, cường độ
- 2.9. Tính từ chỉ thời gian
- 2.10. Tính từ sở hữu
- 3. 20 cặp tính từ trái nghĩa cần biết
1. Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ (Adjective) là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, ngoại hình của sự vật, hiện tượng. Tính từ có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be, giúp câu văn sinh động và cụ thể hơn. Khi học từ vựng, người học thường tra cứu 1 số tính từ trong tiếng Anh để mở rộng khả năng diễn đạt.
Ví dụ:
- She is beautiful. (Cô ấy đẹp.)
- The weather is cold. (Thời tiết lạnh.)

Tính từ trong tiếng Anh
2. Bảng các tính từ thông dụng theo chủ đề
Trong bảng tính từ trong tiếng Anh, chúng ta có thể chia thành nhiều nhóm theo ý nghĩa và cách sử dụng. Việc ghi nhớ theo nhóm giúp bạn học hiệu quả hơn thay vì học rời rạc từng từ.
2.1. Tính từ mô tả ngoại hình thường gặp
Dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc diện mạo:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Tall | Cao |
| Short | Thấp, lùn |
| Slim | Mảnh mai, thon thả |
| Plump | Mũm mĩm, đầy đặn |
| Muscular | Cơ bắp, săn chắc |
| Skinny | Gầy gò |
| Curvy | Đầy đặn (dáng cong) |
| Attractive | Hấp dẫn |
| Handsome | Đẹp trai |
| Beautiful | Xinh đẹp |
| Cute | Dễ thương |
| Elegant | Thanh lịch |
| Well-dressed | Ăn mặc đẹp, chỉnh chu |
| Stylish | Sành điệu, phong cách |
| Beard | Có râu |
| Freckled | Có tàn nhang |
| Pale | Da nhợt nhạt |
| Tanned | Da rám nắng |
| Youthful | Trẻ trung |
| Wrinkled | Nhiều nếp nhăn |
2.2. Tính từ về tính cách thường gặp
Nhóm này giúp mô tả thái độ và phẩm chất:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Kind | Tốt bụng |
| Friendly | Thân thiện |
| Honest | Trung thực |
| Brave | Dũng cảm |
| Polite | Lịch sự |
| Hard-working | Chăm chỉ |
| Lazy | Lười biếng |
| Funny | Hài hước |
| Serious | Nghiêm túc |
| Creative | Sáng tạo |
| Shy | Nhút nhát |
| Confident | Tự tin |
| Generous | Hào phóng |
| Ambitious | Tham vọng, có hoài bão |
| Patient | Kiên nhẫn |
| Impatient | Thiếu kiên nhẫn |
| Responsible | Có trách nhiệm |
| Optimistic | Lạc quan |
| Pessimistic | Bi quan |
| Rude | Thô lỗ |

Tính từ mô tả tính cách
2.3. Tính từ dùng cho cảm xúc, trạng thái
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Happy | Vui vẻ |
| Sad | Buồn |
| Angry | Tức giận |
| Excited | Hào hứng |
| Nervous | Lo lắng, hồi hộp |
| Scared | Sợ hãi |
| Surprised | Ngạc nhiên |
| Bored | Chán nản |
| Tired | Mệt mỏi |
| Relaxed | Thư giãn |
| Confused | Bối rối |
| Disappointed | Thất vọng |
| Proud | Tự hào |
| Embarrassed | Xấu hổ |
| Lonely | Cô đơn |
| Hopeful | Hy vọng |
| Frustrated | Bực bội, khó chịu |
| Calm | Bình tĩnh |
| Shocked | Sốc |
| Jealous | Ghen tị |
2.4. Tính từ mô tả hình dáng, kích thước sự vật
Bảng tính từ trong tiếng Anh mô tả kích thước, hình dáng:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Big | To, lớn |
| Small | Nhỏ |
| Large | Lớn, rộng |
| Tiny | Bé xíu |
| Tall | Cao (sự vật như cây, nhà) |
| Short | Thấp, ngắn |
| Wide | Rộng |
| Narrow | Hẹp |
| Thick | Dày |
| Thin | Mỏng |
| Deep | Sâu |
| Shallow | Nông |
| Round | Tròn |
| Square | Vuông |
| Flat | Phẳng |
| Curved | Cong |
| Heavy | Nặng |
| Light | Nhẹ |
| Huge | Khổng lồ, rất lớn |
| Tiny | Bé tí xíu |
2.5. Tính từ mô tả tính chất
Thường dùng trong văn mô tả hoặc khoa học:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Strong | Mạnh, chắc chắn |
| Weak | Yếu, kém |
| Soft | Mềm |
| Hard | Cứng |
| Hot | Nóng |
| Cold | Lạnh |
| Warm | Ấm |
| Cool | Mát |
| Wet | Ướt |
| Dry | Khô |
| Clean | Sạch |
| Dirty | Bẩn |
| Smooth | Mịn, nhẵn |
| Rough | Thô, ráp |
| Bright | Sáng, tươi sáng |
| Dark | Tối, u ám |
| Noisy | Ồn ào |
| Quiet | Yên tĩnh |
| Empty | Trống rỗng |
| Full | Đầy |

Tính từ mô tả tính chất
2.6. Tính từ mô tả màu sắc
Bảng tính từ trong tiếng Anh mô tả màu sắc:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Red | Màu đỏ |
| Blue | Màu xanh dương |
| Green | Màu xanh lá |
| Yellow | Màu vàng |
| Orange | Màu cam |
| Pink | Màu hồng |
| Purple | Màu tím |
| Black | Màu đen |
| White | Màu trắng |
| Grey/Gray | Màu xám |
| Brown | Màu nâu |
| Golden | Màu vàng óng |
| Silver | Màu bạc |
| Beige | Màu be, kem nhạt |
| Bright | Sáng, rực rỡ |
| Dark | Tối, đậm |
| Pale | Nhạt (màu nhạt) |
| Vibrant | Rực rỡ, sống động |
| Colorful | Đa sắc, nhiều màu |
| Faded | Bạc màu, phai màu |
2.7. Tính từ chỉ số lượng
Giúp xác định số lượng hoặc mức độ nhiều ít:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Many | Nhiều (danh từ đếm được) |
| Much | Nhiều (không đếm được) |
| Several | Vài, một số |
| Few | Ít (đếm được, mang nghĩa tiêu cực) |
| A few | Một vài (mang nghĩa tích cực) |
| Little | Ít (không đếm được, tiêu cực) |
| A little | Một ít (tích cực) |
| All | Tất cả |
| Some | Một vài, một số |
| Any | Bất kỳ, nào (phủ định/nghi vấn) |
| Each | Mỗi |
| Every | Mỗi, mọi |
| Both | Cả hai |
| Half | Một nửa |
| Whole | Toàn bộ |
| Plenty of | Nhiều, dư dả |
| Enough | Đủ |
| Numerous | Vô số, rất nhiều |
| Countless | Không đếm xuể |
| Majority | Phần lớn |
2.8. Tính từ mô tả mức độ, cường độ
Bảng tính từ trong tiếng Anh mô tả mức độ mạnh – yếu của cảm giác, hành động:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Strong | Mạnh, mạnh mẽ |
| Weak | Yếu, nhẹ |
| Intense | Mãnh liệt, dữ dội |
| Extreme | Cực kỳ, vô cùng |
| Mild | Nhẹ, dịu |
| Severe | Nghiêm trọng, dữ dội |
| Powerful | Mạnh mẽ, quyền lực |
| Slight | Nhẹ, không đáng kể |
| Heavy | Nặng nề |
| Light | Nhẹ nhàng |
| Deep | Sâu sắc |
| Faint | Yếu ớt, mờ nhạt |
| Strong-hearted | Dũng cảm, kiên cường |
| Fierce | Dữ dội, khốc liệt |
| Gentle | Nhẹ nhàng, êm dịu |
| Tremendous | To lớn, ghê gớm |
| Slightest | Nhỏ nhất, ít nhất |
| Massive | Cực lớn, nghiêm trọng |
| Barely | Hầu như không (mức độ thấp) |
| Overwhelming | Áp đảo, choáng ngợp |
2.9. Tính từ chỉ thời gian
Thường dùng trong mô tả lịch sử hoặc thói quen:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| New | Mới |
| Old | Cũ, lâu đời |
| Ancient | Cổ xưa |
| Modern | Hiện đại |
| Recent | Gần đây |
| Current | Hiện tại |
| Past | Quá khứ |
| Future | Tương lai |
| Early | Sớm |
| Late | Muộn |
| Annual | Hằng năm |
| Daily | Hằng ngày |
| Weekly | Hằng tuần |
| Monthly | Hằng tháng |
| Yearly | Hằng năm |
| Temporary | Tạm thời |
| Permanent | Vĩnh viễn |
| Immediate | Ngay lập tức, tức thời |
| Constant | Liên tục, không ngừng |
| Long-term | Dài hạn |
2.10. Tính từ sở hữu
Bảng tính từ trong tiếng Anh chỉ quyền sở hữu:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| My | Của tôi |
| Your | Của bạn/của anh/chị |
| His | Của anh ấy |
| Her | Của cô ấy |
| Its | Của nó (vật/động vật) |
| Our | Của chúng tôi/chúng ta |
| Their | Của họ |
| Whose* | Của ai (dùng để hỏi) |

Tính từ sở hữu
3. 20 cặp tính từ trái nghĩa cần biết
Việc ghi nhớ 20 cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh giúp bạn cải thiện vốn từ khi giao tiếp.
| Từ | Trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
| Big | Small | To – Nhỏ |
| Hot | Cold | Nóng – Lạnh |
| Young | Old | Trẻ – Già |
| Fast | Slow | Nhanh – Chậm |
| Good | Bad | Tốt – Xấu |
| Tall | Short | Cao – Thấp |
| Heavy | Light | Nặng – Nhẹ |
| Easy | Difficult | Dễ – Khó |
| Rich | Poor | Giàu – Nghèo |
| Strong | Weak | Mạnh – Yếu |
| Clean | Dirty | Sạch – Bẩn |
| Early | Late | Sớm – Muộn |
| New | Old | Mới – Cũ |
| Full | Empty | Đầy – Trống |
| Happy | Sad | Vui – Buồn |
| Noisy | Quiet | Ồn ào – Yên tĩnh |
| Wide | Narrow | Rộng – Hẹp |
| Bright | Dark | Sáng – Tối |
| Expensive | Cheap | Đắt – Rẻ |
| Brave | Cowardly | Dũng cảm – Nhát gan |
- Mẹo học bảng tính từ trong tiếng Anh hiệu quả
- Ghi theo nhóm chủ đề: Sắp xếp theo ngoại hình, cảm xúc, màu sắc giúp nhớ lâu.
- Tạo bảng cá nhân: Viết bảng tính từ trong tiếng Anh của riêng bạn vào sổ tay hoặc file Excel.
- Gắn với ví dụ: Mỗi từ nên đi cùng một câu ví dụ thực tế.
- Học theo cặp trái nghĩa: Vừa nhớ nghĩa, vừa luyện phản xạ nói.
Kết luận
Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Anh hoặc muốn cải thiện kỹ năng viết, hãy xây dựng cho mình một bảng tính từ trong tiếng Anh thật khoa học. Việc ghi nhớ theo nhóm, học qua ví dụ và luyện nói bằng các cặp trái nghĩa sẽ giúp vốn từ của bạn phong phú hơn mỗi ngày. Bạn hãy theo dõi trang The Old SChool để cập nhật thêm các kiến thức học tiếng Anh hữu ích nhé!
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
