Tuyển tập các danh từ phổ biến trong tiếng Anh ai cũng cần biết

Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh một cách nhanh chóng thì việc mở rộng vốn từ vựng là điều rất cần thiết. Trong đó, tuyển tập các danh từ phổ biến trong tiếng Anh là cẩm nang mà bạn cần bỏ túi càng sớm càng tốt.

Trong bài viết này, hãy cùng The Old School tổng hợp 200 danh từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh nhé!

1. Phân loại các danh từ phổ biến trong tiếng Anh

Danh từ (Noun) là những từ dùng để chỉ người, sự vật, sự việc, hiện tượng, khái niệm, địa điểm. Trong tiếng Anh, danh từ được chia làm 5 phân loại:

Danh từ số ít và số nhiều

  • Danh từ số ít là danh từ đếm được và có một đơn vị duy nhất. Ví dụ: An apple, a table.
  • Danh từ số nhiều là danh từ có đơn vị số đếm từ hai trở lên. Ví dụ: Two apples, three tables.

Danh từ đếm được và không đếm được

  • Danh từ đếm được là những từ có thể đếm được bằng con số. Ví dụ: Three pens, five cars.
  • Danh từ không đếm được là những từ không đếm được bằng con số. Ví dụ: Water, money.

Các danh từ phổ biến trong tiếng Anh: Danh từ chung và danh từ riêng

  • Danh từ chung là những danh từ chỉ chung cho sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Children, student.
  • Danh từ riêng là những từ chỉ tên riêng người, sự vật, địa điểm, hiện tượng… Ví dụ: Vietnam, John, Red River.

Danh từ chung và riêng là các danh từ phổ biến trong tiếng Anh.

Danh từ cụ thể và trừu tượng

  • Danh từ cụ thể là những danh từ chỉ con người, sự vật tồn tại dưới dạng vật chất, có thể nhìn thấy, sờ thấy, ngửi thấy. Ví dụ: Cake (bánh ngọt), tree (cái cây).
  • Danh từ trừu tượng là danh từ chỉ những vật không thể nhìn thấy mà chỉ cảm nhận được. Ví dụ: Love (tình yêu), hope (hy vọng).

Các danh từ phổ biến trong tiếng Anh ở dạng từ đơn và từ ghép

  • Danh từ đơn là những danh từ chỉ gồm 1 từ duy nhất. Ví dụ: Flower (hoa), job (công việc).
  • Danh từ ghép là những danh từ gồm hai hay nhiều từ được ghép lại với nhau. Ví dụ: Toothpaste (kem đánh răng), greenhouse (nhà kính).

2. Top 200 các danh từ thường gặp trong tiếng Anh

Dưới đây là 200 danh từ thường được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh mà bạn cần biết.

STT Danh từ Phiên âm Ý nghĩa
1 judgment /ˈʤʌʤmənt / Án
2 security /sɪˈkjʊərɪti / An ninh
3 photo /ˈfəʊtəʊ / Ảnh
4 cousin /ˈkʌzn / Anh em họ
5 shirt /ʃɜːt / Áo sơ mi
6 impression /ɪmˈprɛʃən / Ấn tượng
7 grandmother /ˈgrænˌmʌðə / Bà ngoại
8 song /sɒŋ / Bài hát
9 homework /ˈhəʊmˌwɜːk / Bài tập về nhà
10 event /ɪˈvɛnt / Biến cố
11 editor /ˈɛdɪtə / Biên tập viên
12 dirt /dɜːt / Bụi
13 mud /mʌd / Bùn
14 session /ˈsɛʃən / Buổi họp
15 cabinet /ˈkæbɪnɪt / Buồng
16 meal /miːl / Bữa ăn
17 dinner /ˈdɪnə / Bữa tối
18 painting /ˈpeɪntɪŋ / Bức tranh
19 coffee /ˈkɒfi / Cà phê
20 singer /ˈsɪŋə / Ca sĩ
21 length /lɛŋθ / Chiều dài
22 depth /dɛpθ / Chiều sâu
23 bird /bɜːd / Chim
24 yardbird /ˈjʒeɪl.bɜːd/ chim sơn ca
25 government /ˈgʌvnmənt / Chính phủ
26 flight /flaɪt / Chuyến bay
27 community /kəˈmjuːnɪti / Cộng đồng
28 technology /tɛkˈnɒləʤi / Công nghệ
29 employee /ˌɛmplɔɪˈiː / Công nhân
30 worker /ˈwɜːkə / Công nhân
31 recipe /ˈrɛsɪpi / Công thức
32 work /wɜːk / Công việc
33 opportunity /ˌɒpəˈtjuːnɪti / Cơ hội
34 organization /ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən / Cơ quan
35 funeral /ˈfjuːnərəl / Đám ma
36 negotiation /nɪˌgəʊʃɪˈeɪʃən / Đàm phán
37 investment /ɪnˈvɛstmənt / Đầu tư
38 proposal /prəˈpəʊzəl / Đề nghị
39 night /naɪt / Đêm
40 arrival /əˈraɪvəl / Đến
41 disk /dɪsk / Đĩa
42 recording /rɪˈkɔːdɪŋ / Ghi âm
43 family /ˈfæmɪli / Gia đình
44 assumption /əˈsʌmpʃ(ə)n / Giả định
45 professor /prəˈfɛsə / Giáo sư
46 transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃən / Giao thông vận tải
47 teacher /ˈtiːʧə / Giáo viên
48 paper /ˈpeɪpə / Giấy
49 limit /ˈlɪmɪt / Giới hạn
50 activity /ækˈtɪvɪti / Hoạt động
51 operation /ˌɒpəˈreɪʃən / Hoạt động
52 throat /θrəʊt / Họng
53 lake /leɪk / Hồ
54 mixture /ˈmɪksʧə / Hỗn hợp
55 marriage /ˈmærɪʤ / Hôn nhân
56 breath /brɛθ / Hơi thở
57 consequence /ˈkɒnsɪkwəns / Kết quả
58 outcome /ˈaʊtkʌm / Kết quả
59 possibility /ˌpɒsəˈbɪlɪti / Khả năng
60 departure /dɪˈpɑːʧə / Khởi hành
61 area /ˈeərɪə / Khu vực
62 sector /ˈsɛktə / Khu vực
63 zone /zoun/ khu vực, miền, vùng
64 diamond /ˈdaɪəmənd / Kim cương
65 courage /ˈkʌrɪʤ / Lòng can đảm
66 error /ˈɛrə / Lỗi
67 entry /ˈɛntri / Lối vào
68 thanks /θæŋks / Lời cảm ơn
69 advice /ədˈvaɪs / Lời khuyên
70 speech /ˈspiːkə / Lời nói
71 complaint /kəmˈpleɪnt / Lời phàn nàn
72 theory /ˈθɪəri / Lý thuyết
73 blood /blʌd / Máu
74 camera /ˈkæmərə / Máy chụp hình
75 honey /ˈhʌni / Mật ong
76 sample /ˈsɑːmpl / Mẫu
77 meaning /ˈmiːnɪŋ / Nghĩa
78 obligation /ˌɒblɪˈgeɪʃən / Nghĩa vụ
79 analysis /əˈnæləsɪs / Nghiên cứu
80 study /ˈstʌdi / Nghiên cứu
81 manufacturer /ˌmænjʊˈfækʧərə / Nhà chế tạo
82 Zillionaire /zɪl.jəˈneər/ Nhà giàu kết sù, kẻ giàu sụ
83 restaurant /ˈrɛstrɒnt / Nhà hàng
84 housing /ˈhaʊzɪŋ / Nhà ở
85 queen /kwiːn / Nữ hoàng
86 midnight /ˈmɪdnaɪt / Nửa đêm
87 water /ˈwɔːtə / Nước
88 republic /rɪˈpʌblɪk / Nước cộng hòa
89 pollution /pəˈluːʃən / Ô nhiễm
90 software /ˈsɒftweə / Phần mềm
91 distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən / Phân phát
92 analyst /ˈænəlɪst / Phân tích
93 surgery /ˈsɜːʤəri / Phẫu thuật
94 version /ˈvɜːʃən / Phiên bản
95 depression /dɪˈprɛʃən / Phiền muộn
96 direction /dɪˈrɛkʃən / Phương hướng
97 method /ˈmɛθəd / Phương pháp
98 procedure /prəˈsiːʤə / Phương pháp
99 media /ˈmɛdɪə / Phương tiện truyền thông
100 perspective /pəˈspɛktɪv / Quan điểm
101 relation /rɪˈleɪʃən / Quan hệ
102 management /ˈmænɪʤmənt / Quản lý
103 tooth /tuːθ / Răng
104 alcohol /ˈælkəhɒl / Rượu
105 product /ˈprɒdʌkt / Sản phẩm
106 initiative /ɪˈnɪʃɪətɪv / Sáng kiến
107 airport /ˈeəpɔːt / Sân bay
108 scene /siːn / Sân khấu
109 supermarket /ˈsjuːpəˌmɑːkɪt / Siêu thị
110 student /ˈstjuːdənt / Sinh viên
111 chocolate /ˈʧɒkəlɪt / Sô cô la
112 quantity /ˈkwɒntɪti / Số lượng
113 river /ˈrɪvə / Sông
114 possession /pəˈzɛʃən / Sở hữu
115 yawls /ɔːl/ sợi dây
116 safety /ˈseɪfti / Sự an toàn
117 protection /prəˈtɛkʃən / Sự bảo vệ
118 preparation /ˌprɛpəˈreɪʃən / Sự chuẩn bị
119 recognition /ˌrɛkəgˈnɪʃən / Sự công nhận
120 employer /ɪmˈplɔɪə / Sử dụng lao động
121 measurement /ˈmɛʒəmənt / Sự đo lường
122 contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən / Sự đóng góp
123 agreement /əˈgriːmənt / Sự đồng ý
124 historian /hɪsˈtɔːrɪən / Sử gia
125 education /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən / Sự giáo dục
126 wealth /wɛlθ / Sự giàu có
127 introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃən / Sự giới thiệu
128 satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃən / Sự hài lòng
129 presence /ˈprɛzns / Sự hiện diện
130 association /əˌsəʊsɪˈeɪʃ(ə)n / Sự kết hợp
131 inspection /ɪnˈspɛkʃən / Sự kiểm tra
132 inflation /ɪnˈfleɪʃən / Sự lạm phát
133 replacement /rɪˈpleɪsmənt / Sự thay thế
134 truth /truːθ / Sự thật
135 freedom /ˈfriːdəm / Sự tự do
136 imagination /ɪˌmæʤɪˈneɪʃən / Sự tưởng tượng
137 preference /ˈprɛfərəns / Sự ưa thích
138 tension /ˈtɛnʃən / Sức ép
139 health /hɛlθ / Sức khỏe
140 ear /ɪə / Tai
141 accident /ˈæksɪdənt / Tai nạn
142 resource /rɪˈsɔːs / Tài nguyên
143 town /taʊn / Thị trấn
144 payment /ˈpeɪmənt / Thanh toán
145 member /ˈmɛmbə / Thành viên
146 membership /ˈmɛmbəʃɪp / Thành viên
147 discussion /dɪsˈkʌʃən / Thảo luận
148 Zeus /zjuːs/ Thần Dớt
149 failure /ˈfeɪljə / Thất bại
150 world /wɜːld / Thế giới
151 category /ˈkætɪgəri / Thể loại
152 volume /ˈvɒljʊm / Thể tích
153 poetry /ˈpəʊɪtri / Thơ phú
154 time /taɪm / Thời gian
155 childhood /ˈʧaɪldhʊd / Thời thơ ấu
156 cigarette /ˌsɪgəˈrɛt / Thuốc lá
157 yacht /jɒt/ thuyền buồm
158 secretary /ˈsɛkrətri / Thư ký
159 library /ˈlaɪbrəri / Thư viện
160 food /fuːd / Thức ăn
161 menu /ˈmɛnjuː / Thực đơn
162 friendship /ˈfrɛndʃɪp / Tình bạn
163 situation /ˌsɪtjʊˈeɪʃən / Tình hình
164 love /lʌv / Tình Yêu
165 passion /ˈpæʃən / Tình yêu
166 television /ˈtɛlɪˌvɪʒən / Tivi
167 math /mæθ / Toán học
168 hair /heə / Tóc
169 respect /rɪsˈpɛkt / Tôn trọng
170 tea /tiː / Trà
171 responsibility /rɪsˌpɒnsəˈbɪlɪti / Trách nhiệm
172 orange /ˈɒrɪnʤ / Trái cam
173 debate /dɪˈbeɪt / Tranh luận
174 child /ʧaɪld / Trẻ em
175 mall /mɔːl / Trung tâm mua sắm
176 tale /teɪl / Truyện
177 tradition /trəˈdɪʃən / Truyền thống
178 college /ˈkɒlɪʤ / Trường đại học
179 university /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti / Trường đại học
180 instance /ˈɪnstəns / Trường hợp
181 refrigerator /rɪˈfrɪʤəreɪtə / Tủ lạnh
182 week /wiːk / Tuần
183 statement /ˈsteɪtmənt / Tuyên bố
184 thought /θɔːt / Tư tưởng
185 interaction /ˌɪntərˈækʃən / Tương tác
186 percentage /pəˈsɛntɪʤ / Tỷ lệ phần trăm
187 cancer /ˈkænsə / Ung thư
188 committee /kəˈmɪti / Ủy ban
189 application /ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n / Ứng dụng
190 role /rəʊl / Vai trò
191 literature /ˈlɪtərɪʧə / Văn chương
192 office /ˈɒfɪs / Văn phòng
193 problem /ˈprɒbləm / Vấn đề
194 fortune /ˈfɔːʧən / Vận may
195 physics /ˈfɪzɪks / Vật lý
196 injury /ˈɪnʤəri / Vết thương
197 location /ləʊˈkeɪʃən / Vị trí
198 definition /ˌdɛfɪˈnɪʃən / Định nghĩa
199 development /dɪˈvɛləpmənt / Phát triển
200 department /dɪˈpɑːtmənt / Bộ

3. Một số mẹo học 200 danh từ tiếng Anh hiệu quả

Nhìn một danh sách các danh từ phổ biến trong tiếng Anh trên, bạn có cảm thấy hoang mang và không biết phải bắt đầu như thế nào? Đừng lo lắng, The Old School sẽ bật mí cho bạn cách để nằm lòng các từ này nhanh chóng và không nhàm chán.

Chia nhỏ thành nhóm từ vựng: Phân chia những danh từ thường gặp trong tiếng Anh thành các nhóm theo chủ đề, ví dụ: người, địa điểm, thời tiết… Việc này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ chúng hơn.

Sử dụng app học từ vựng: Bạn nên sử dụng flashcards trên các ứng dụng học tập để học và ôn tập lại từ vựng nhanh chóng và thuận tiên. Một số app bạn có thể tham khảo như Anki, Quizlet hoặc Memrise.

Học các danh từ thường gặp bằng flashcard.

Đặt câu với từ vựng: Khi học các danh từ phổ biến trong tiếng Anh, hãy tạo ra nhiều câu ví dụ của riêng bạn để hiểu rõ cách sử dụng từ đó trong từng ngữ cảnh.

Lặp đi lặp lại: Lặp lại các danh từ phổ biến trong tiếng Anh nhiều lần. Ôn tập cách quãng để ghi nhớ từ vựng lâu hơn là cách được nhiều người học áp dụng. Chẳng hạn, bạn học 10 từ 1 ngày, hãy ôn lại chúng lần 1 sau 24h, lần 2 sau 2 ngày và lần 3 sau 5 ngày.

Sử dụng từ vựng mới trong giao tiếp hàng ngày: Nếu chỉ học từ mà không sử dụng thì bạn cũng sẽ quên chúng theo thời gian. Hãy cố gắng sử dụng từ vựng thường xuyên trong các hoạt động hàng ngày để hình thành thói quen và phản xạ từ ngữ nhé!

Kết luận

Vậy là The Old School đã tổng hợp cho bạn các danh từ phổ biến trong tiếng Anh. Bạn hãy lưu lại các từ vựng này và áp dụng một số mẹo học hiệu quả để nhanh chóng cải thiện trình độ tiếng Anh nhé!

Khóa học giao tiếp

Beginner Xem thêm
Dành cho người học từ đầu
Master Xem thêm
Dành cho học viên đã có nền tảng
Advanced Xem thêm
Học 100% với người nước ngoài

Bài viết liên quan

Polestar Casino: Schnelle Sessions, Rasche Spins und Rapid-Fire Play für Spieler mit Zeitdruck
Saque PayPal na WinKingdom: Disponível?
Chicken Road Schritt für Schritt: Warum vorsichtige Spieler immer wieder zu diesem Crossing Game zurückkehren
1win VIP Viajes e Invitaciones a Eventos
Πώς να Επαληθεύσετε Γρήγορα το Email σας στο Spinline

Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.