Tổng hợp kiến thức về các từ hạn định trong tiếng Anh

Các từ hạn định trong tiếng Anh là những “người hùng nhỏ” giúp chúng ta xác định và mô tả sự vật một cách rõ ràng và chính xác. Trong đó, “A, an, the” chỉ là những từ cơ bản, có nhiều từ hạn định quan trọng khác mà chúng ta cần nắm được cách sử dụng. Hãy cùng The Old School khám phá chi tiết từ hạn định trong tiếng Anh để hiểu rõ hơn về vai trò và cách dùng của chúng nhé!

1. Từ hạn định là gì?

Từ hạn định hay từ chỉ định (Determiners) là những từ loại đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để xác định người/sự vật được nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

  • There is a bird sitting on a tree branch. (Có một con chim đang đậu trên cành cây.)
  • My wife bought some fruits like apples, pears, and grapes. (Vợ tôi mua một số trái cây như táo, lê, nho.)

2. Phía sau từ hạn định là gì?

Từ chỉ định bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ. Vì vậy, từ hạn định luôn luôn đứng trước danh từ và cụm danh từ trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • I have three red dresses.
  • Trong câu trên, ta có cụm danh từ three red dresses thì three là từ hạn định, đứng trước cụm danh từ red dresses.


Vị trí của từ hạn định trong câu tiếng Anh.

3. Phân loại các từ hạn định thường gặp

Các từ hạn định trong tiếng Anh được chia thành 7 loại:

  • Mạo từ a/an/the
  • Từ chỉ định
  • Từ hạn định sở hữu My, Your, His…
  • Từ hạn định chỉ số lượng
  • Từ hạn định chỉ số lượng
  • Từ hạn định nghi vấn
  • Từ hạn định chỉ sự khác biệt

4. Chức năng và cách dùng của hạn định từ trong tiếng Anh

7 loại từ hạn định có chức năng và cách sử dụng như thế nào? Chúng ta cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

4.1. Từ hạn định sở hữu

Từ hạn định sở hữu (possessive determiners) được sử dụng để chỉ sự sở hữu của ai đối với một đối tượng nào đó. Các từ hạn định sở hữu sẽ được xác định dựa vào đại từ nhân xưng.

Đại từ nhân xưng Từ hạn định tương ứng
I My
You Your
We Our
They Their
He His
She Her
It Its

Ví dụ:

  • My older sister went to study abroad last month. (Chị gái tôi đã đi du học vào tháng trước.)
  • You must complete your homework before traveling. (Bạn phải hoàn thành bài tập của bạn trước khi đi du lịch.)

Lưu ý: Khi sử dụng từ hạn định sở hữu (tính từ sở hữu) bạn cần phân biệt với đại từ sở hữu (mine, yours…). Từ hạn định sở hữu đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ được nhắc tới trước đó.

Ví dụ:

  • These cars are my cars. (Từ hạn định sở hữu)
  • These cars are mine. (Đại từ sở hữu)

4.2. Từ hạn định chỉ số lượng

Từ hạn định chỉ số lượng (quantifiers) là những từ được dùng để miêu tả số lượng của danh từ đi kèm. Trong tiếng Anh, có khá nhiều từ hạn định chỉ số lượng, The Old School đã tổng hợp cho bạn các từ thông dụng nhất trong bảng sau:

Danh từ số ít Danh từ số nhiều hoặc không đếm được Danh từ đếm được Danh từ không đếm được

Từ hạn định

– Each: mỗi

– Every: mọi

– Any: bất cứ

– Either … or….: một trong hai

– Neither … nor…: cả hai đều không

– All: tất cả

– No: không có

– Plenty of: nhiều

– A bit of: một chút

– A lot of/ lots of: nhiều

– Many: nhiều

– A few: một vài

– Several: vài

– A number of: một số

– Much: nhiều

– A little of: một ít

– Little: ít

– A great deal of: rất nhiều

– A large amount of: một số lượng lớn

Ví dụ:

  • Every question asked will be answered by an expert. (Mỗi câu hỏi được đưa ra đều sẽ được chuyên gia giải đáp.)
  • I put a few books on the desk. (Tôi đặt một vài cuốn sách lên bàn.)


Từ hạn định tiếng Anh chỉ số lượng và số đếm.

4.3. Từ hạn định chỉ số từ

Từ hạn định chỉ số từ (numbers) được dùng để chỉ số lượng hoặc số thứ tự của danh từ, gồm hai loại là: Số thứ tự và số đếm.

  • Số thứ tự: First, second, third… (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba…)
  • Số đếm: One, two, three… (một, hai, ba…)

Ví dụ:

  • My father raises three parrots. (Bố tôi nuôi 3 chú vẹt.)
  • Her son ranked first in the class. (Con trai cô ấy đứng vị trí đầu tiên trong lớp.)

4.4. Từ hạn định chỉ định

Từ hạn định chỉ định (demonstrative determiners) là những từ chỉ khoảng cách của đối tượng được nói đến so với người nói. Các từ chỉ định gồm this, these, that, those.

Khoảng cách đối tượng Danh từ số ít hoặc không đếm được Đi kèm với danh từ số nhiều
Vị trí gần người nói

This

Ví dụ: This room is more beautiful than I thought. (Căn phòng này đẹp hơn tôi nghĩ.)

These

Ví dụ: These rooms are all painted blue. (Những căn phòng này đều được sơn màu xanh lam.)

Vị trí xa người nói

That

Ví dụ: Please help me get that book. (Hãy lấy giúp tôi quyển sách đó.)

Those

Ví dụ: Those books are all my father’s. (Những quyển sách đó đều là của bố tôi.)


Các loại từ hạn định chỉ định.

4.5. Từ hạn định nghi vấn

Từ hạn định nghi vấn (interrogative determiners) được sử dụng để hỏi và thêm thông tin cho danh từ (chủ ngữ) đi kèm. Từ hạn định nghi vấn có 3 từ:

  • What: Cái gì. Ví dụ: What type of handbag do you like? (Bạn thích kiểu túi xách gì?)
  • Whose: Của ai. Ví dụ: Whose bouquet of flowers is on the table? (Bó hoa trên bàn của ai?)
  • Which: Cái nào. Ví dụ: Which hair clip do you like more, pink or yellow? (Bạn thích cái kẹp tóc nào hơn, màu hồng hay màu vàng?)

4.6. Mạo từ

Mạo từ là các từ hạn định trong tiếng Anh phổ biến nhất. Mạo từ được chia thành 2 loại: Mạo từ xác định và mạo từ không xác định.

Mạo từ không xác định Mạo từ xác định
Hình thức a, an the
Đứng trước Danh từ số ít Tất cả danh từ
Cách sử dụng Người nghe chưa viết về đối tượng được nói đến hoặc đối tượng chỉ mang tính chất chung chung Người nói và người nghe đều biết đến đối tượng đang được nhắc tới.
Ví dụ A stray cat came into my house yesterday. (Hôm qua con mèo hoang đã vào nhà tôi.) This is the science book I told you about. (Đây là cuốn sách khoa học mà tôi đã kể cho bạn nghe.)

4.7. Từ hạn định chỉ sự khác biệt

Các từ hạn định trong tiếng Anh chỉ sự khác biệt dùng để chỉ cái gì khác với những cái đã được nhắc đến trong câu. Từ hạn định trong tiếng Anh chỉ sự khác biệt gồm:

  • Other: Dùng để chỉ một cái khác tách biệt hẳn khỏi đối tượng được đề cập trong câu. Other chỉ dùng cho danh từ số nhiều.
    Ví dụ: I don’t like this shirt, do you have any other options? (Tôi không thích cái áo này, bạn có tùy chọn nào khác không?)
  • Another: Dùng để thể hiện cái gì được thêm vào đối tượng đã được nói đến trong câu và chỉ dùng với danh từ số ít.
    Ví dụ: She ate one cookie and then reached for another. (Cô ấy ăn một chiếc bánh quy rồi với tay lấy thêm một cái.)
  • The other: Dùng để chỉ những cái còn lại trong các danh từ được nhắc đến. The other sử dụng được cho cả danh từ số ít và số nhiều.
    Ví dụ: I have two pencils, one is blue and the other is red. (Tôi có hai cây bút chì, một cái màu xanh và cái còn lại là màu đỏ.)


Other, another và the other.

5. Quy tắc dùng từ hạn định

Danh từ đếm được

  • Danh từ số ít: Bắt buộc phải đi kèm với ít nhất 1 từ hạn định
  • Danh từ số nhiều: Tùy vào danh từ mà chúng ta xác định có cần thêm từ hạn định hay không.

Danh từ không đếm được: Có thể có hoặc không có từ hạn định đi kèm.

6. Bài tập vận dụng các từ hạn định trong tiếng Anh

  1. I need to buy ……. new phone.
  2. …….  elephant is a large animal.
  3. ……. sun sets in the west.
  4. …….  movie is really entertaining.
  5. …….  restaurant is very luxurious and expensive.
  6. …….  shoes are too tight.
  7. …….  birds are singing beautifully.
  8. Do you have …….  spare change?
  9. She bought …….  groceries from the store.
  10. My brother has …….  patience for waiting.

Đáp án:

  1. a 2. An 3. The 4. This 5. That  
  2. These 7. Those 8. any 9. some 10. little

Kết luận

The Old School và các bạn tìm hiểu toàn bộ kiến thức về các từ hạn định trong tiếng Anh và bài tập áp dụng. Bạn nhớ ghi chép lại các kiến thức trên và vận dụng làm nhiều bài tập để nhanh chóng làm chủ phần ngữ pháp này nhé!

Khóa học giao tiếp

Beginner Xem thêm
Dành cho người học từ đầu
Master Xem thêm
Dành cho học viên đã có nền tảng
Advanced Xem thêm
Học 100% với người nước ngoài

Bài viết liên quan

Polestar Casino: Schnelle Sessions, Rasche Spins und Rapid-Fire Play für Spieler mit Zeitdruck
Saque PayPal na WinKingdom: Disponível?
Chicken Road Schritt für Schritt: Warum vorsichtige Spieler immer wieder zu diesem Crossing Game zurückkehren
1win VIP Viajes e Invitaciones a Eventos
Πώς να Επαληθεύσετε Γρήγορα το Email σας στο Spinline

Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.