Luyện cách phát âm ae trong tiếng Anh đơn giản và chính xác
Cặp âm /e/ và /æ/ là một trong những thách thức lớn đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là trong việc giao tiếp. Bởi đây là cặp âm khó và dễ gây nhầm lẫn nhất. Thậm chí, ngay cả những người đã có kinh nghiệm cũng gặp phải những rắc rối trong cách phát âm ae trong tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, The Old School sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm /ae/ chính xác và không bị nhầm lẫn với âm /e/.
Mục lục
1. Dấu hiệu nhận biết âm /æ/
Trước khi đi vào cách phát âm âm /æ/, chúng ta cần nhận biết được âm tiết này trong một từ tiếng Anh.
Các từ có chứa 1 chữ “A” được phát âm thành /æ/
Ví dụ:
- Cat /kæt/: con mèo
- Sad /sæd/: buồn
- Map /mæp/: bản đồ
- Had /hæd/: có
- Pan /pæn/: chảo
Từ có hai âm tiết trở lên, trọng âm rơi vào âm tiết có chứa chữ “A” sẽ đọc là /æ/
Ví dụ:
- Candy /ˈkæn.di/: kẹo
- Manager /ˈmænɪdʒə(r)/: quản lý
- Perhaps /pəˈhæps/: có lẽ
- Candle /’kændl/: cây nến
- Captain /’kæptɪn/: thuyền trưởng
Âm ae trong tiếng Anh.
2. Cách phát âm ae trong tiếng Anh
Âm /æ/ là âm rất phổ biến trong tiếng Anh, việc tìm hiểu mẹo học tiếng Anh và nắm được cách phát âm đúng sẽ giúp khả năng nói của bạn tăng lên đáng kể. Bạn hãy note lại cách phát âm chuẩn và một số lưu ý dưới đây nhé!
2.2. Cách phát âm âm ae chuẩn nhất
Trong tiếng Anh, âm /æ/ được gọi là âm “e bẹt” vì cách phát âm tương đối giống với âm /e/ nhưng khác về khẩu hình miệng. Cách đọc âm ae, bạn thực hiện các bước sau:
3 bước phát âm ae
2.3. Luyện tập cách phát âm /æ/
Bạn có thể sử dụng mẹo học phát âm tiếng Anh để luyện tập phát âm cách phát âm ae trong tiếng Anh với các từ sau:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Hat | /hæt/ | Cái mũ |
| Bank | /bæŋk/ | Ngân hàng |
| Black | /blæk/ | Màu đen |
| Bag | /bæg/ | Cặp, túi xách |
| Hand | /hænd/ | Tay |
| Paddle | /ˈpæd.əl/ | Mái chèo |
| Narrow | /ˈnærəʊ/ | chật, hẹp |
| Manner | /’mænə(r)]/ | cách thức |
| Calculate | /ˈkælkjʊleɪt/ | tính toán |
| unhappy | /ʌnˈhæpi/ | không hạnh phúc |
3. Phân biệt cách phát âm /e/ và /ae/
Ta dựa vào đặc điểm khẩu hình miệng để phân biệt hai âm /e/ và /æ/.
- Âm /æ/ (e bẹt) khi phát âm miệng mở sang hai bên nhiều hơn âm /e/.
- Âm /e/ có khẩu hình miệng tròn và mở rộng sang hai bên và trên dưới.
Bạn có thể so sánh 2 khẩu hình miệng trong hình bên dưới.
Khẩu hình miệng của âm /e/ và /ae/.
4. Mẹo luyện /ae/ phát âm trong tiếng Anh
Một số mẹo mà TOS giới thiệu đến bạn sử dụng trong quá trình luyện phát âm /ae/:
Ghi âm lại phát âm: Đây là một tip luyện phát âm hữu ích vì khi phát âm, nghe lại bạn sẽ biết được mình đọc đúng hay chưa, từ đó sẽ có những điều chỉnh để phát âm chính xác nhất.
Nhờ người giỏi hơn hoặc thầy cô chỉnh sửa: Nếu như bạn không chắc phát âm và cảm thấy việc tự học khó khăn, thì hãy cắp sách tới hỏi thầy cô hoặc bạn bè giỏi hơn để xin kinh nghiệm và được chỉnh sửa.
Nghĩ trước khi nói: Đôi khi bạn sẽ nói sai theo bản năng vì vậy hãy nghĩ trước khi nói, trau chuốt từng lời nói, phát âm sẽ khiến bạn tiến bộ lên trông thấy.
Học với nhóm bạn để cùng cải thiện kỹ năng phát âm ae.
5. Bài tập vận dụng
Chọn từ có cách phát âm âm /e/ và /ae/ khác với các từ còn lại:
- A.Saturday B.candle C.health D.piano
- A.map B.family C.factory D.possess
- A.sad B.plan C.says D.bad
- A.ready B.send C.animal D.tell
- A.heavy B.pan C.pen D.said
- A.friend B.head C..hat D.many
- A.stamp B.camera C.bank D.apple
- A.dependent B.remember C.eleven D.America
- A.famous B.possible C.similar D.first
- A.cheeseburger B.furniture C.learn D.girl
- A.never B.person C.dessert D.university
Kết luận
Vậy là chúng ta vừa cùng nhau tìm hiểu về cách phát âm ae trong tiếng Anh, phân biệt /e/ và /ae/ cùng một số mẹo phát âm. Bạn hãy vận dụng làm bài tập để hiểu hơn về âm tiết này và phát âm chính xác nhất nhé!
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
