Cụm động từ trong tiếng Anh và các kiến thức cần nhớ
Cụm động từ trong tiếng Anh là một kiến thức ngữ pháp quan trọng nhưng lại khó nhằn với nhiều người học. Khi không hiểu chính xác về cụm động từ và cách sử dụng, người học sẽ không tránh khỏi cảm giác hoang mang và không biết cần học như thế nào. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu những kiến thức cơ bản nhất về cụm động từ tiếng Anh.
Mục lục
1. Cụm động từ trong tiếng Anh là gì?
Cụm động từ (Phrasal verb) là sự kết hợp kết hợp giữa một động từ với trạng từ hoặc giới từ.
Ví dụ:
- Give up: Từ bỏ. Ví dụ: He gave up alcohol to protect his health.
- Take off: Cất cánh. Ví dụ: The plane took off later than scheduled.
- Slow down: Chậm lại. Ví dụ: You should drive slowly because the road is slippery.
Cụm động từ “look” trong tiếng Anh.
2. Các loại cụm động từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, cụm động từ được chia làm các loại sau:
- Loại 1: Cụm động từ có thể tách được và không thể tách được.
- Loại 2: Cụm ngoại động từ và cụm nội động từ.
Vậy cách sử dụng của các cụm này như thế nào? Chúng ta cùng đến với phần 3 của bài viết.
3. Cách sử dụng các cụm động từ trong tiếng Anh thông dụng
3.1. Cụm động từ có thể tách
Cụm động từ có thể tách (Separable phrasal verbs) là những cụm động từ mà các thành phần có thể tách rời bởi một tân ngữ. Cụ thể như:
- Call somebody (sb) back (gọi lại cho ai)
- Ask sb out (mời ai đi chơi)
- Fill something (sth) in (điều vào)
- Check sth out (Kiểm tra thứ gì)
- Pick sb up (Đón ai đó)
- Put sth down (đặt thứ gì xuống)

Cụm động từ tách được và không tách được.
3.2. Cụm động từ không thể tách
Cụm động từ trong tiếng Anh không thể tách được (Inseparable phrasal verbs) là những cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh mà các thành phần không thể tách rời nhau. Cụ thể như
- Turn up: Xuất hiện
- Put up with: Chịu đựng
- Get away with: Thoát khỏi
3.3. Cụm nội động từ
Nếu như nội động từ là những từ không có tân ngữ theo sau. Thì cụm nội đồng từ cũng có cách sử dụng tương tự như vậy.
Ví dụ một số cụm nội động từ thường gặp:
- Get up: Thức dậy
- Go on: Tiếp tục
- Break up: Chia tay, kết thúc
- Break down: Hỏng hóc

Cụm nội và ngoại động từ.
3.4. Cụm ngoại động từ
Cụm ngoại động từ (Transitive phrasal verbs) là loại từ có một hoặc nhiều tân ngữ theo sau.
Ví dụ một số cụm ngoại động từ:
- Put on: Mặc vào
- Pick up: Đón, nhặt lên
- Look up: Tìm kiếm
- Come up with: Nghĩ ra
3.5. Các trường hợp ngoại lệ
Trong tiếng Anh, các nguyên tắc thường xuất hiện các trường hợp ngoại lệ. Chẳng hạn, cụm động từ trong tiếng Anh vừa có thể là cụm nội động từ vừa có thể là cụm ngoại động từ. Để phân biệt được các cụm này, bạn phải dựa vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- The plane will take off after the storm passes. (Máy bay sẽ cất cánh sau khi cơn bão đi qua.). Cụm “take off” đóng vai trò là cụm nội động từ.
- She took off her raincoat when she arrived at the company. (Cô ấy cởi áo mưa khi đến công ty.). Cụm “take off” trong trường hợp này là cụm ngoại động từ đi cùng tân ngữ “her raincoat”.
4. Bảng tổng hợp các cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh
| STT | Cụm Động Từ | Phiên Âm | Dịch Nghĩa |
| 1 | Turn on | /tɜːn ɒn/ | Bật lên, mở lên |
| 2 | Take off | /teɪk ɒf/ | Cất cánh, cởi (quần áo) |
| 3 | Look after | /lʊk ˈɑːftə(r)/ | Chăm sóc, trông nom |
| 4 | Point out | /pɔɪnt aʊt/ | Chỉ ra, nhấn mạnh |
| 5 | Break up | /breɪk ʌp/ | Chia tay, phân chia |
| 6 | Put up with | /pʊt ʌp wɪð/ | Chịu đựng, nhẫn nại |
| 7 | Put out | /pʊt aʊt/ | Dập tắt, tắt (đèn) |
| 8 | Get up | /ɡet ʌp/ | Đứng dậy |
| 9 | Run into | /rʌn ˈɪntuː/ | Gặp tình cờ |
| 10 | Get along | /ɡet əˈlɒŋ/ | Hòa thuận, làm việc tốt với nhau |
| 11 | Break down | /breɪk daʊn/ | Hỏng, suy sụp |
| 12 | Call off | /kɔːl ɒf/ | Hủy bỏ |
| 13 | Put on | /pʊt ɒn/ | Mặc lên, đeo lên |
| 14 | Look forward to | /lʊk ˈfɔːwə(r)d tuː/ | Mong đợi, chờ đợi |
| 15 | Come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | Nảy ra với, đề xuất, nghĩ ra |
| 16 | Bring up | /brɪŋ ʌp/ | Nuôi dạy, nêu lên, đề cập đến |
| 17 | Settle down | /ˈsetl daʊn/ | Ổn định cuộc sống, làm yên bình |
| 18 | Go out | /ɡəʊ aʊt/ | Ra ngoài, đi chơi |
| 19 | Get out | /ɡet aʊt/ | Rời đi, thoát khỏi |
| 20 | Turn off | /tɜːn ɒf/ | Tắt đi, ngắt kết nối |
| 21 | Set up | /set ʌp/ | Thiết lập, lắp đặt |
| 22 | Take over | /teɪk ˈəʊvə(r)/ | Tiếp quản, đảm nhận |
| 23 | Go on | /ɡəʊ ɒn/ | Tiếp tục |
| 24 | Look for | /lʊk fɔː(r)/ | Tìm kiếm |
| 25 | Look up | /lʊk ʌp/ | Tra cứu, nhìn lên |
| 26 | Go through | /ɡəʊ θruː/ | Trải qua, trải nghiệm |
| 27 | Get away | /ɡet əˈweɪ/ | Tránh xa, thoát khỏi |
| 28 | Put off | /pʊt ɒf/ | Trì hoãn, hủy bỏ |
| 29 | Go back | /ɡəʊ bæk/ | Trở lại, quay lại |
| 30 | Show up | /ʃəʊ ʌp/ | Xuất hiện, đến |
5. Bài tập vận dụng cụm động từ trong tiếng Anh
Điền cụm động từ để hoàn thành các câu sau:
- You need to……. your shoes before entering the lake.
- Please ……. the trash …….before leaving home.
- You can …….the book …….the table.
- I have to …….difficulties at work.
- She …….her fear of public speaking.
- He always …….unique marketing ideas.
- My mother …….me when I am sick.
- I …….an old friend while eating at an Italian restaurant.
- The meeting was……..
- Please don’……. those newspapers.
Đáp án:
- take off 2. take the trash out 3. put the book on 4. put up with 5. got over
- comes up with 7. takes care of 8. ran into 9. called off 10. throw away
Kết luận
Cụm động từ trong tiếng Anh thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp. Vì vậy, để tăng vốn từ và giao tiếp hiệu quả, bạn hãy ghi nhớ các cụm từ thường gặp và áp dụng làm bài tập thực hành để ghi nhớ cách sử dụng nhé!
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
