Sử dụng danh từ đếm được trong tiếng Anh cần phải lưu ý điều gì?

Rất nhiều bạn dù học đã lâu nhưng trong một vài trường hợp cũng gặp bối rối khi sử dụng danh từ đếm được trong tiếng Anh, một trong số đó có thể kể đến là chưa phân biệt danh từ đếm được hoặc chưa biết cách để chuyển từ danh từ số ít sang số nhiều.

Do vậy, bài viết dưới đây The Old School sẽ chia sẻ đến bạn tất tần tật những kiến thức trọng tâm về danh từ đếm được, đi kèm theo đó là cách phân loại, sử dụng và một vài trường hợp đáng lưu ý. Mời bạn đọc cùng tham khảo và tìm hiểu nhé.

1. Danh từ đếm được trong tiếng Anh là gì?

Danh từ đếm được (Countable nouns) được định nghĩa là những danh từ chỉ người, chỉ sự vật hay các hiện tượng tồn tại một cách độc lập và riêng lẻ. Theo đó, chúng thường đi kèm với những số đếm nhằm minh họa số lượng cụ thể.

Danh từ đếm được thường đi kèm với những số đếm.

2. Các loại danh từ đếm được trong tiếng Anh

Danh từ đếm được được phân thành hai loại, đó chính là danh từ số ít và danh từ số nhiều. Tùy vào từng trường hợp cụ thể mà ta có những cách sử dụng riêng.

Danh từ số ít Danh từ số nhiều
Định nghĩa – Dùng cho một sự vật, hiện tượng có khả năng đếm được.
– Số đếm là “một”.
– Thông thường đứng sau “one”, mạo từ “a/an”.
– Dùng cho một sự vật, hiện tượng có khả năng đếm được.
– Số đếm kể từ 2 trở lên.
Ví dụ – One car (một chiếc xe hơi)– A cat (một con mèo)– A book (một quyển sách)– A pen (một cây viết)– A apple (một quả táo)– A student (một học sinh) – Books (những quyển sách)– Cats (những con mèo)– Rulers (những cây thước)– Desks (những cái bàn)– Apples (những quả táo)– Balls (những trái bóng)

3. Cách sử dụng danh từ đếm được trong câu

Lưu ý các cách để sử dụng các danh từ đếm được trong tiếng Anh:

Cần lưu ý một số cách sử dụng danh từ đếm được.

Cách sử dụng Ví dụ
Dùng danh từ đếm được số ít nhằm chỉ một đối tượng, khái niệm. – A cat (một con chó)– A pencil (một cây bút chì)
Dùng danh từ đếm được số nhiều nhằm chỉ nhiều đối tượng, khái niệm. – Notebooks (những quyển vở)– Many tigers (những con hổ)
Dùng các từ đếm như a, an, one, three, few, several,… nhằm chỉ số lượng. – An orange (một quả cam)– Many dogs (nhiều con chó)

4. Quy tắc cần lưu ý khi chuyển danh từ đếm được số ít sang số nhiều

Các trường hợp Cách sử dụng Ví dụ
Thêm “es” ở cuối danh từ Danh từ kết thúc với các đuôi “s”, “x”, “z”, “ch”, “sh” – Watch => Watches (các đồng hồ)– Class => Classes (các lớp học)
Thêm “s” ở cuối danh từ – Desk => Desks (những cái bàn)– Cat => Cats (những con mèo)
Đổi “f”, “fe” thành “ves” Danh từ kết thúc bằng “f”, “fe” thành “ves” – Calf => Calves (các con bê)– Shelf => Shelves (các kệ sách)
Đổi phụ âm cuối Danh từ kết thúc bằng “y” và phụ âm trước “y” là nguyên âm, thay “y” thành “ies” – Party => Parties (các buổi tiệc)– Country => Countries (các quốc gia)

5. Một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý đối với các danh từ bất quy tắc

Có những danh từ đếm được trong tiếng Anh được xếp vào dạng đặc biệt và không theo những quy tắc phía trên. Do vậy người học cần nắm rõ để tránh sai sót khi vận dụng.

Danh từ đếm được số ít Danh từ đếm được số nhiều
Man (người đàn ông) Men (những người đàn ông)
Woman (người phụ nữ) Women (những người phụ nữ)
Child (Trẻ em) Children (những đứa trẻ)
Foot (bàn chân) Feet (các bàn chân)
Mouse (con chuột) Mice (những con chuột)

Một số lưu ý về danh từ không đếm được.

6. Những danh từ đếm được không đổi số

Theo đó, một số danh từ đếm được khi ở dạng số ít và số nhiều đều giống nhau. Vậy nên người học cần chú ý ghi chép để có thể sử dụng một cách chính xác nhất.

Danh từ đếm được số ít Danh từ đếm được số nhiều
Fish (con cá) Fish (những con cá)
Deer (con hươu) Deer (những con hươu)
Trout (cá hồi) Trout (những con cá hồi)
Swine (con lợn) Swine (những con lợn)
Spacecraft (tàu vũ trụ) Spacecraft (những con tàu vũ trụ)

7. Tổng hợp 30 danh từ đếm được trong tiếng Anh

Danh từ số ít Danh từ số nhiều
Wallet (Cái ví) Wallets (Các cái ví)
Spoon (Cái muỗng) Spoons (Các cái muỗng)
Plate (Cái đĩa Plates (Các cái đĩa)
Knife (Con dao) Knives (Các con dao)
Pillow (Cái gối) Pillows (Các cái gối)
Chair (Ghế) Chairs (Các cái ghế)
Cat (Mèo) Cats (Các con mèo)
Dog (Chó) Dogs (Các con chó)
Chair (Ghế) Chairs (Các cái ghế)
Table (Bàn) Tables (Các cái bàn)
Car (Xe ô tô) Cars (Các chiếc xe ô tô)
Phone (Điện thoại) Phones (Các chiếc điện thoại)
Tree (Cây) Trees (Các cái cây)
House (Ngôi nhà) Houses (Các ngôi nhà)
Book (Sách) Books (Các cuốn sách)
Pen (Bút) Pens (Các cây bút)
Bag (Cái túi) Bags (Các cái túi)
Shoe (Giày) Shoes (Các đôi giày)
Ball (Quả bóng) Balls (Các quả bóng)
Key (Chìa khóa) Keys (Các chìa khóa)
Window (Cửa sổ) Windows (Các cái cửa sổ)
Hat (Mũ) Hats (Các cái mũ)
Chair (Ghế) Chairs (Các cái ghế)
Lamp (Đèn) Lamps (Các cái đèn)
Shirt (Áo sơ mi) Shirts (Các cái áo sơ mi)
Cup (Cái cốc) Cups (Các cái cốc)
Glass (Cái ly) Glasses (Các cái ly)
Fork (Nĩa) Forks (Các cái nĩa)

Kết luận

Danh từ đếm được trong tiếng Anh có rất nhiều cách dùng và nhiều trường hợp đặc biệt, do vậy người học cần phải học thật kỹ và lưu ý những danh từ bất quy tắc để không bối rối hoặc nhầm lẫn trong quá trình vận dụng. The Old School hy vọng thông qua bài viết trên, bạn đã có thêm nhiều thông tin hữu ích, áp dụng để trở nên thuận lợi và linh hoạt hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.

Khóa học giao tiếp

Beginner Xem thêm
Dành cho người học từ đầu
Master Xem thêm
Dành cho học viên đã có nền tảng
Advanced Xem thêm
Học 100% với người nước ngoài

Bài viết liên quan

Polestar Casino: Schnelle Sessions, Rasche Spins und Rapid-Fire Play für Spieler mit Zeitdruck
Saque PayPal na WinKingdom: Disponível?
Chicken Road Schritt für Schritt: Warum vorsichtige Spieler immer wieder zu diesem Crossing Game zurückkehren
1win VIP Viajes e Invitaciones a Eventos
Πώς να Επαληθεύσετε Γρήγορα το Email σας στο Spinline

Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.