Danh từ sở hữu trong tiếng Anh: Khái niệm và cách dùng chi tiết nhất
Kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh mà nhiều người thường bỏ qua đó là danh từ sở hữu trong tiếng Anh. Cách danh từ này nằm mục đích diễn đạt về sở hữu cùng mối quan hệ giữa người và vật giúp làm rõ ý nghĩa của câu.
Trong bài viết này, The Old School sẽ giúp bạn hiểu rõ về danh từ sở hữu với trọn bộ thông tin đầy đủ nhất.
Mục lục
1. Danh từ sở hữu là gì?
Danh từ sở hữu (Possessive Nouns) là những từ biểu thị sự sở hữu, làm chủ hoặc mối quan hệ trực tiếp giữa con người và sự việc đang được nói đến. Các danh từ trong tiếng Anh phần lớn đều có thể chuyển sang dạng sở hữu bằng cách thêm sở hữu cách (‘s).
Ví dụ:
- This is Thao’s car.
- Linda’s hair is long and beautiful.
- The building’s hall is quite small.
Danh từ sở hữu trong tiếng Anh có vai trò làm rõ nghĩa cho câu văn, câu nói giúp người đọc hiểu được sự vật được nhắc tới là sở hữu của ai. Đồng thời, việc sử dụng danh từ sở hữu sẽ giúp câu văn của bạn thêm trang trọng và được đánh giá cao.
Danh từ sở hữu tiếng Anh.
2. Sau danh từ sở hữu là gì?
Nhiều bạn lầm tưởng rằng, sau danh từ sở hữu sẽ là một danh từ khác. Thế nhưng, không phải như vậy. Sau danh từ sở hữu có thể là danh từ, tính từ hoặc trạng từ…
- Danh từ: Loại từ phổ hiến sau danh từ sở hữu để chỉ vật được sở hữu. Ví dụ: John’s book (Cuốn sách của John).
- Tính từ: Đứng sau để bổ sung tính chất cho danh từ được sở hữu. Ví dụ: John’s new book (Cuốn sách mới của John).
- Trạng từ: Đứng sau danh từ sở hữu để bổ sung thêm thông tin trạng thái, vị trí, cách thức. Ví dụ: John’s new book here (Cuốn sách mới của John ở đây).
3. Phân loại danh từ sở hữu trong tiếng Anh
Danh từ sở hữu được chia làm 4 loại chính:
- Danh từ sở hữu số ít: Chỉ cần thêm ‘s vào sau danh từ để được dạng sở hữu. Ví dụ: Friend => Friends.
- Danh từ sở hữu số nhiều: Chỉ cần thêm dấu (‘) sau danh từ số nhiều để chuyển sang dạng sở hữu. Ví dụ: Teachers => Teachers’
- Đại từ sở hữu: Mine, his, hers, yours, ours, theirs, its. Ví dụ: This laptop is mine. I bought it last year (Chiếc máy tính này là của tôi. Tôi đã mua nó năm ngoái).
- Danh từ sở hữu bất quy tắc: Là danh từ sở hữu không tuân theo quy tắc thông thường của tiếng Anh. Ví dụ: Men => Men’s, Women => Women’s, People => People’s.
Đại từ sở hữu tiếng Anh.
4. Các hình thức sở hữu của danh từ
Danh từ sở hữu trong tiếng Anh không chỉ được thể hiện bằng ‘s mà còn có cấu trúc “the…of”
4.1. Sử dụng of với cấu trúc “the…. of” với những danh từ trừu tượng hoặc các vật vô tri.
Ví dụ:
- The beauty of nature: This painting captures the beauty of nature in vivid colors.
- The power of love: Many believe in the transformative power of love.
4.2. Sử dụng ‘s với những danh từ chỉ người hoặc con vật.
Ví dụ:
- My friend’s car: We took a road trip in my friend’s car last summer.
- The cat’s tail: Be careful not to step on the cat’s tail when you walk by.
5. Cách viết danh từ sở hữu trong tiếng Anh
Cách viết danh từ sở hữu tiếng Anh vô cùng đơn giản.
- Ta thêm dấu phẩy trên (‘) và chữ cái “s’ vào danh từ số ít. Ví dụ: Linda’s hat is beautiful (Chiếc mũ của Linda rất đẹp).
- Ta chỉ cần thêm dấu phẩy trên (‘) cho danh từ số nhiều có tận cùng là “s”. Ví dụ: The teachers’ room is on the second floor (Phòng của giáo viên trên tầng 2).
- Ta thêm dấu phẩy trên (‘) và chữ cái “s” vào danh từ số nhiều không có tận cùng là “s”. Ví dụ: The store sells children’s books. (Cửa hàng đó bán sách trẻ em).
- Khi có nhiều người cùng sở hữu một vật khác ta chỉ cần thêm kí hiệu sở hữu vào danh từ cuối. Ví dụ: John and Lisa’s house is beautiful (Ngôi nhà của John và Lisa thật đẹp).
Trường hợp nhiều danh từ sở hữu cách trong câu, bạn sẽ phải chia sở hữu cho toàn bộ danh từ đó. Ví dụ: Science teacher’s and Literature teacher’s rooms. (Phòng giáo viên của cô giáo khoa học và cô giáo dạy văn).
Cách viết sở hữu trong tiếng Anh.
6. Cách dùng danh từ sở hữu
Trong một câu, danh từ sở hữu làm rõ các mối quan hệ sở hữu hoặc sự phụ thuộc của các đối tượng được nhắc đến.
- Danh từ sở hữu thường bổ nghĩa cho danh từ và cụm danh từ đứng sau.
- Cụm danh từ và danh từ đó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu.
Lưu ý: Đại từ sở hữu (mine, yours, hers…) sẽ thay thế cho cụm danh từ sở hữu đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại từ trong câu.
7. Bài tập về danh từ sở hữu
Để ghi nhớ kiến thức về các danh từ sở hữu trong tiếng Anh, bạn hãy vận dụng lý thuyết vào làm các bài tập dưới đây nhé!
7.1. Bài 1: Điều đúng danh từ sở hữu cho các câu văn sau:
- I am going to play on _____________. (John/computer)
- The ______________ will be cheaper in August. (designers/clothes)
- ______________ are white and brown. (Marcus/cats)
- The ____________ meets at Jessica’s house every Sunday afternoon. (girls/club)
- The ____________ are light yellow. (children/T-shirts)
Đáp án:
- John’s computer
- designers’ clothes
- Marcus’ cats
- girls’ club
- children’s T-shirts
7.2. Bài tập 2: Viết các danh từ sở hữu
- The car of Tom. → ________________________.
- The mouse of the computer . → ________________________.
- The wings of the butterfly. → ________________________.
- The phone of the teacher. → ________________________.
- The board of the classroom. → ________________________.
Đáp án:
- Tom’s car
- The computer’s mouse
- The butterfly’s wings
- The teacher’s phone
- The classroom’s board
Kết luận
Thông qua bài viết, TOS đã tổng hợp cho bạn toàn bộ thông tin về danh từ sở hữu trong tiếng Anh. Bạn hãy ôn tập các phần lý thuyết và làm bài tập thực hành để ghi nhớ các kiến thức này nhé!
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
