Công thức bị động chung của động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh là?

Ngoài những động từ quen thuộc hằng ngày thì trong tiếng Anh, có một loại động từ cũng rất hay được sử dụng, đó chính là động từ khuyết thiếu. Vậy cách sử dụng chúng như thế nào? Cấu trúc của chúng trong câu là gì? The Old School mời bạn đọc cùng tìm hiểu bài viết bên dưới với chủ đề động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh.

1. Động từ khuyết thiếu được định nghĩa như thế nào?

Trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu (modal verb) là những từ có chức năng, nhiệm vụ bổ nghĩa cho các động từ chính. Theo đó, chúng diễn tả khả năng, những dự định, sự cấm đoán,…

Một số động từ khiếm khuyết hay gặp là: can, could, may, might, have to, need, ought to, should,…

Động từ khuyết thiếu có chức năng bổ nghĩa cho các động từ chính.

2. Cách nhận biết động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh

Động từ khuyết thiếu sở hữu những tính chất rất khác so với động từ thường hay các trợ động từ. Theo đó, một trợ động từ được xem là khuyết thiếu nếu có những điểm sau:

2.1. Cách viết không biến đổi theo thì

Theo đó, các động từ khuyết thiếu sẽ không bị thay đổi cách viết theo thì của câu, không phụ thuộc vào chủ ngữ, ngôi hay số lượng.

Ví dụ: 

  • She can play badminton fluently. (Cô ấy có thể chơi thuần thục môn cầu lông.)
  • We should study for the ecam. (Chúng ta nên học bài cho kỳ thi.)

2.2. Không thêm các hậu tố phía sau như “s”, “es”, “ed”

Ví dụ:

  • They should have arrived by now. (Họ nên đã đến vào lúc này.)

2.3. Xuất hiện ở mọi câu với dạng nguyên mẫu

Ví dụ:

  • He could play the piano when he was younger. (Anh ấy có thể chơi piano khi còn trẻ.)

2.4. Có chức năng phụ trợ, bổ nghĩa cho động từ đứng phía sau

Ví dụ:

  • They can’t come to the party. (Họ không thể đến dự tiệc.)
  • May I borrow your ruler? (Tôi có thể mượn cây thước của bạn được không?)

3. Làm thế nào để sử dụng động từ khuyết thiếu

3.1. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Can

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “Can”
Thể khẳng định S + can + V-infinitive + O
Thể phủ định S + can not/can’t  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn Can + S + V-infinitive + O?

Dùng để chỉ khả năng của người hay vật ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ: He can eat 10 cakes. (Anh ấy có thể ăn 10 cái bánh.)

Diễn đạt sự xin phép, cho phép, lời đề nghị hay yêu cầu.

Ví dụ: Can I use your pen? (Tôi có thể dùng cây viết của bạn được không?)

Lưu ý cách để sử dụng động từ khuyết thiếu cho phù hợp.

3.2. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Be able to

Diễn đạt khả năng của ai đó có thể làm gì. So với các động từ khuyết thiếu “can” hay “could”, “be able to” có khả năng diễn đạt hẹp và cụ thể hơn.

Ví dụ: He is able to play of 3 sports. (Anh ấy có khả năng chơi 3 môn thể thao.)

3.3. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Could

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “Could”

Thể khẳng định S + could + V-infinitive + O
Thể phủ định S + could not/couldn’t  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn Could + S + V-infinitive + O?

Diễn đạt điều gì đó sẽ xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nhưng không được chắc chắn.

Ví dụ: I heard the sound of a car approaching. It could be Andee. (Tôi nghe tiếng xe đang đến gần. Có thể là Andee đấy.)

Diễn đạt khả năng của vật, của người ở trong quá khứ.

Ví dụ: I could ride a bike at 5 years. (Tôi có thể đi xe đạp từ lúc 5 tuổi.)

Diễn đạt sự xin phép, yêu cầu những lịch sự hơn “can”.

Ví dụ: Could you get food for me? (Bạn có thể nhận đồ ăn giúp tôi được không?)

3.4. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Might

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “Might”
Thể khẳng định S + might + V-infinitive + O
Thể phủ định S + might not  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn Might + S + V-infinitive + O?

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh diễn đạt khả năng xảy ra thấp của một sự việc.

Ví dụ: She might come to the party if she finishes her work early. (Cô ấy có thể đến bữa tiệc nếu cô ấy hoàn thành công việc sớm.)

Sử dụng để xin phép trước khi làm điều gì đó một cách trang trọng.

Ví dụ: Might She have a little more milk? (Cô ấy có thể xin thêm chút sữa nữa không?)

3.5. Trường hợp động từ khuyết thiếu: May

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “May”
Thể khẳng định S + may + V-infinitive + O
Thể phủ định S + may not  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn May + S + V-infinitive + O?

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh diễn đạt khả năng xảy ra cao của một sự việc.

Ví dụ: It may rain this afternoon, so don’t forget to bring an umbrella. (Có thể sẽ có mưa vào chiều nay, nên đừng quên mang ô.)

Sử dụng khi xin phép ai đó làm gì.

Ví dụ: May I drink tea cup? (Tôi có thể uống trà chứ?)

Modal verbs.

3.6. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Must

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “Must”
Thể khẳng định S + must + V-infinitive + O
Thể phủ định S + must not  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn Must + S + V-infinitive + O?

Diễn tả sự cần thiết và bắt buộc ở hiện tại hay tương lai.

Ví dụ: You must be there by 7 o’clock tomorrow. (Bạn phải đến đó vào  giờ ngày mai.)

Diễn đạt sự bắt buộc xuất phát từ người nói.

Ví dụ:I must apologize for my mistake. (Tôi phải xin lỗi vì lỗi của mình.)

Must not dùng để diễn đạt sự cấm đoán.

Ví dụ: They must not allowed there. (Họ không được phép tới đó.)

3.7. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Have to

Diễn đạt sự cần thiết phải làm, hành động một việc gì đó do tác động đến từ bên ngoài.

Ví dụ: They have to wear hats at work. (Họ phải đội mũ tại công ty.)

3.8. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Shall

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “Must”
Thể khẳng định S + shall + V-infinitive + O
Thể phủ định S + shall not  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn Shall + S + V-infinitive + O?

Sử dụng ở cấu trúc thì tương lai đối với chủ ngữ là I và We.

Ví dụ: I Shall play the badminton tomorrow. (Tôi sẽ chơi cầu lông vào ngày mai.)

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh sử dụng để diễn đạt một lời hứa, sự quả quyết, mối đe dọa.

Ví dụ: We shall return, I promise. (Chúng ta sẽ trở về, tôi hứa.)

3.9. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Would

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “Must”
Thể khẳng định S + would + V-infinitive + O
Thể phủ định S + would not  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn Would + S + V-infinitive + O?

Diễn đạt một giả định ở quá khứ, một dự về những tình huống có thể diễn ra ở tương lai.

Ví dụ: If I had more time, I would stay longer. (Nếu tôi có thêm thời gian, tôi sẽ ở lại lâu hơn.)

Sử dụng để mời hay yêu cầu một cách lịch sự.

Ví dụ: Would you mind giving me a ride to the center? (Bạn có phiền cho tôi đi nhờ đến trung tâm không?)

3.10. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Will

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu “Must”
Thể khẳng định S + will + V-infinitive + O
Thể phủ định S + will not  + V-infinitive + O
Thể nghi vấn Will + S + V-infinitive + O?

Sử dụng để dự đoán, diễn đạt những sự việc hay tình huống sẽ diễn ra ở tương lai.

Ví dụ: They will eat it all within 30 minutes. (Họ sẽ ăn hết trong vòng 30 phút.)

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh được sử dụng để đưa ra quyết định ở ngay thời điểm nói.

Ví dụ: We’re out of milk. I’ll go buy it and be back in 20 minutes. (Chúng ta hết sữa. Tôi sẽ đi mua và về trong 20 phút.)

Sử dụng để đưa ra sự yêu cầu, lời mời, sự đề nghị.

Ví dụ: Will you send me the rent before the end of today? (Bạn có thể gửi cho tôi tiền nhà trước cuối ngày hôm nay được không?)

3.11. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Should

Sử dụng để nói về một lời khuyên.

Ví dụ: We should plan our trip in advance. (Chúng ta nên lên kế hoạch cho chuyến đi trước.)

Dùng để đề cập về một sự suy luận có tính logic.

Ví dụ: She has been practicing everyday, so she should be improving her skills. (Cô ấy đã luyện tập mỗi ngày, vì vậy cô ấy nên cải thiện kỹ năng của mình.)

3.12. Trường hợp động từ khuyết thiếu: Ought to

Dùng để diễn đạt sự bắt buộc phải làm điều gì đó.

Ví dụ: He ought to pay his debts on time. (Anh ta nên trả nợ đúng hạn.)

Một lưu ý là mức độ bắt buộc sẽ tăng dần từ: Should => Ought to => Must.

4. Công thức chung của động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh

Cấu trúc, vị trí của động từ khuyết thiếu
Thể khẳng định S + Modal Verb + V (nguyên thể)
Thể phủ định S + Modal Verb + not + V (nguyên thể)
Thể nghi vấn Modal Verb + S + V (nguyên thể)?

Công thức chung của động từ khuyết thiếu.

5. Công thức bị động chung của trợ động từ khuyết thiếu

Bị động S + Modal Verb + Be + Ved/V3 (+ by + O)

Ví dụ: Must pay tomorrow. (Phải trả tiền vào ngày mai.)

6. Bài tập vận dụng

6.1. Câu hỏi

  1. It’s possible that they will arrive late. (could)

=> They……………………………………………………. .

  1. The concert must start at 8 PM. (has to)

=> The concert……………………………………………..

  1. I have done my homewwork. (able)

=> I……………………………………………………. ……

  1. It was not necessary for us to bring umbrellas. (didn’t need to)

=> W……………………………………………………. ….

6.2. Đáp án

  1. They could arrive late.
  2. The concert has to start at 8 PM.
  3. I was able to do my homewwork.
  4. We didn’t need to bring umbrellas.

Kết luận

Bài viết trên đã chia sẻ đến bạn những kiến thức trọng tâm nhất về chủ đề động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh. The Old School hy vọng rằng chúng sẽ phần nào giúp bạn hiểu rõ, từ đó áp dụng một cách chính xác trong quá trình học. Theo dõi chúng mình để thường xuyên cập nhật những kiến thức hay, bạn nhé.

Khóa học giao tiếp

Beginner Xem thêm
Dành cho người học từ đầu
Master Xem thêm
Dành cho học viên đã có nền tảng
Advanced Xem thêm
Học 100% với người nước ngoài

Bài viết liên quan

Polestar Casino: Schnelle Sessions, Rasche Spins und Rapid-Fire Play für Spieler mit Zeitdruck
Saque PayPal na WinKingdom: Disponível?
Chicken Road Schritt für Schritt: Warum vorsichtige Spieler immer wieder zu diesem Crossing Game zurückkehren
1win VIP Viajes e Invitaciones a Eventos
Πώς να Επαληθεύσετε Γρήγορα το Email σας στο Spinline

Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.