#5 cách học tiếng Anh qua các con vật dễ dàng cho bé
Những từ vựng liên quan đến động vật không chỉ dễ nhớ mà còn gần gũi với cuộc sống hàng ngày, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt và áp dụng vào giao tiếp thực tế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá 5 bí quyết học tiếng Anh qua các con vật đơn giản và dễ nhớ, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên và thú vị.
Mục lục
1. Tại sao cần học tên con vật bằng tiếng Anh?
0 – 6 tuổi là thời điểm vàng để con bắt đầu học tiếng Anh. Trong đó, các chủ điểm từ vựng đơn giản như các con số, thứ ngày tháng, con vật… là chủ đề mà con nên học từ sớm.
Việc học tiếng Anh qua các con vật giai đoạn này sẽ giúp con ghi nhớ nhanh thông qua việc tìm hiểu và gọi tên các con vật bằng tiếng Anh và tiếng Việt.
Chưa kể, các từ vựng về con vật sẽ cho phép trẻ học với hình ảnh sinh động, trực quan nhất. Do đó, mỗi khi học một từ vựng về động vật nào đó, bé sẽ khám phá thêm được những kiến thức mới mẻ và lý thú.
Học tên con vật bằng tiếng Anh giúp trẻ mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh. Từ đó, trẻ có thể hứng thú hơn trong quá trình học tiếng Anh.

Học tiếng Anh qua các con vật rất thú vị.
2. Các cách học tiếng Anh về các con vật hiệu quả
Có rất nhiều cách để trẻ có thể học từ vựng về con vật vừa vui nhộn vừa có thể ghi nhớ nhanh. Dưới đây là 5 phương pháp học mà ba mẹ có thể áp dụng cho con.
2.1. Học tiếng anh con vật qua hình ảnh dễ nhớ
Trẻ nhỏ thường bị hấp dẫn bởi những hình ảnh sinh động với nhiều màu sắc. Vì vậy, ba mẹ có thể áp dụng hình ảnh minh họa kết hợp với đọc từ vựng lặp đi lặp lại để kích thích tư duy của bé. Bên cạnh đó, các bậc phụ huynh nên khuyến khích con đọc theo mình và chơi một số trò chơi như nhìn hình đoán chữ để con ghi nhớ nhanh hơn.
Phương pháp học tiếng Anh về các con vật bằng hình ảnh giúp trẻ tiếp thu kiến thức dễ dàng và nhanh chóng. Đây là cách học giúp trẻ luôn thích thú và không bị nhàm chán trong quá trình học.
2.2. Học tiếng Anh qua các con vật thông qua thẻ Flashcard
Học tiếng Anh về các con vật thông qua thẻ flashcard cũng được đánh giá là phương pháp dạy mang lại nhiều kết quả tích cực. Các thẻ flashcard con vật thường gồm 2 mặt, một mặt là hình ảnh, một mặt là từ tiếng Anh, dịch nghĩa và phiên âm.

Trẻ ghi nhớ nhanh hơn khi học các con vật qua flashcard.
Bộ thẻ flashcard về con vật thường có rất nhiều từ vựng với các hình vẽ, hình ảnh sinh động, trực quan, giúp trẻ tăng cường khả năng ghi nhớ.
Ngoài ra, một số loại thẻ flashcard có thể phát ra âm thanh. Dựa vào đó, con có thể học cách phát âm và gọi tên các con vật bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.
2.3. Học tiếng Anh qua các con vật thông qua video
Bên cạnh việc cho trẻ học tiếng Anh thông qua hình ảnh, ba mẹ có thể kết hợp cho con xem các video về con vật. Phương pháp học này có thể giúp con dễ dàng hình dung ra các chuyển động, tiếng kêu, tập tính để phân biệt sự khác nhau giữa các loài vật trong tự nhiên.
Điều này không chỉ giúp con ghi nhớ từ vựng sâu hơn mà còn mở mang kiến thức về các loài vật, tạo hứng thú khám phá thế giới tự nhiên và phát triển tư duy.
2.4. Học tiếng Anh qua các con vật thông qua bài hát
Cách học tiếng anh qua bài hát hẳn không còn xa lạ với các bậc phụ huynh. Đây là phương pháp học giúp con có thể làm quen với từ vựng thông qua các giai điệu vui nhộn và bắt tai. Học từ vựng về các con vật qua lời bài hát, trẻ sẽ bắt trước và hát theo. Nhờ đó, từ vựng tiếng Anh được ghi nhớ dễ dàng và sâu sắc qua các lời ca tiếng hát và giai điệu.
Một số bài hát về học con vật qua tiếng Anh ba mẹ có thể tham khảo: “The cows make the milk”, “My Pet, My Buddy”, “Bingo Dog Song”, “The rabbits like carrots”,

Học các con vật bằng tiếng Anh qua bài hát sẽ tạo hứng thú cho trẻ.
2.5. Học tiếng Anh qua các con vật thông qua sách hoặc truyện
Phương pháp học từ vựng các con vật cuối cùng mà The Old School muốn bật mí cho bạn chính là thông qua sách và truyện. Mỗi tối trước khi đi ngủ, ba mẹ có thể đọc các cuốn sách và quyển truyện liên quan đến động vật bằng tiếng Anh để trẻ có thể dễ dàng ghi nhớ các từ vựng. Phụ huynh nên đọc to để bé nhắc lại nhằm kích thích khả năng ghi nhớ của não bộ.
3. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về các con vật
3.1. Từ vựng học tiếng Anh qua các con vật nuôi
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Bird | /bɜːrd/ | Chim |
| 2 | Cat | /kæt/ | Mèo |
| 3 | Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Gà |
| 4 | Cow | /kaʊ/ | Bò |
| 5 | Dog | /dɒɡ/ | Chó |
| 6 | Duck | /dʌk/ | Vịt |
| 7 | Ferret | /ˈfɛrɪt/ | Chồn |
| 8 | Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| 9 | Goat | /ɡoʊt/ | Dê |
| 10 | Guinea pig | /ˈɡɪni pɪɡ/ | Chuột Guinea |
| 11 | Hamster | /ˈhæmstər/ | Chuột Hamster |
| 12 | Horse | /hɔːrs/ | Ngựa |
| 13 | Mouse | /maʊs/ | Chuột |
| 14 | Pet | /pet/ | Vật nuôi |
| 15 | Pig | /pɪɡ/ | Lợn |
| 16 | Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thỏ |
| 17 | Rat | /ræt/ | Chuột |
| 18 | Sheep | /ʃiːp/ | Cừu |
| 19 | Snake | /sneɪk/ | Rắn |
| 20 | Turtle | /ˈtɜːrtl/ | Rùa |

Từ vựng tiếng Anh chủ đề vật nuôi trong nhà và trang trại.
3.2. Từ vựng học tiếng Anh các con vật: động vật hoang dã
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Cheetah | /ˈtʃiːtə/ | Báo đốm |
| 2 | Chimpanzee | /ˌtʃɪmpænˈziː/ | Khỉ tinh tinh |
| 3 | Crocodile | /ˈkrɒkəˌdaɪl/ | Cá sấu |
| 4 | Elephant | /ˈɛlɪfənt/ | Voi |
| 5 | Emu | /ˈiːmjuː/ | Đà điểu Emu |
| 6 | Giraffe | /dʒɪˈræf/ | Hươu cao cổ |
| 7 | Gorilla | /ɡəˈrɪlə/ | Khỉ đột |
| 8 | Hippo | /ˈhɪpoʊ/ | Hà mã |
| 9 | Kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | Chuột túi |
| 10 | Koala | /ˈkoʊələ/ | Gấu túi |
| 11 | Leopard | /ˈlɛpərd/ | Báo |
| 12 | Lion | /ˈlaɪən/ | Sư tử |
| 13 | Panda | /ˈpændə/ | Gấu trúc |
| 14 | Platypus | /ˈplætɪpəs/ | Vịt mỏ, vịt đực |
| 15 | Rhino | /ˈraɪnoʊ/ | Tê giác |
| 16 | Tasmanian Devil | /ˌtæzməˈneɪən ˈdɛvəl/ | Quỷ Tasmania |
| 17 | Tiger | /ˈtaɪɡər/ | Hổ |
| 18 | Wallaby | /ˈwɒləbi/ | Wallaby |
| 19 | Wild animal | /waɪld ˈænɪməl/ | Động vật hoang dã |
| 20 | Zebra | /ˈziːbrə/ | Ngựa vằn |
3.3. Từ vựng học tiếng Anh qua các con vật: Loài chim
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Bird | /bɜːrd/ | Chim |
| 2 | Bluebird | /ˈbluːˌbɜːrd/ | Chim xanh dương |
| 3 | Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Gà |
| 4 | Duck | /dʌk/ | Vịt |
| 5 | Eagle | /ˈiːɡəl/ | Đại bàng |
| 6 | Falcon | /ˈfɔːlkən/ | Chim ưng |
| 7 | Finch | /fɪntʃ/ | Chim sẻ |
| 8 | Goose | /ɡuːs/ | Ngỗng |
| 9 | Hawk | /hɔːk/ | Diều hâu |
| 10 | Hummingbird | /ˈhʌmɪŋˌbɜːrd/ | Chim ruồi |
| 11 | Owl | /aʊl/ | Cú |
| 12 | Parrot | /ˈpærət/ | Vẹt |
| 13 | Peacock | /ˈpiːkɒk/ | Con công |
| 14 | Penguin | /ˈpɛŋɡwɪn/ | Chim cánh cụt |
| 15 | Pigeon | /ˈpɪdʒɪn/ | Chim bồ câu |
| 16 | Robin | /ˈrɒbɪn/ | Chim reo |
| 17 | Seagull | /ˈsiː.ɡʌl/ | Mòng biển |
| 18 | Sparrow | /ˈspær.oʊ/ | Chim sẻ |
| 19 | Swan | /swɒn/ | Thiên nga |
| 20 | Woodpecker | /ˈwʊdˌpekər/ | Chim gõ kiến |

Từ vựng tiếng Anh về các loài chim kèm hình ảnh.
3.4. Từ vựng tiếng Anh về côn trùng
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | Ant | /ænt/ | Kiến |
| 2 | Bee | /biː/ | Ong |
| 3 | Beetle | /ˈbiːtl/ | Bọ cánh cứng |
| 4 | Butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | Bướm |
| 5 | Centipede | /ˈsɛntɪpiːd/ | Rết |
| 6 | Cockroach | /ˈkɒkrəʊtʃ/ | Gián |
| 7 | Cricket | /ˈkrɪkɪt/ | Dế vĩ |
| 8 | Dragonfly | /ˈdræɡənflaɪ/ | Chuồn chuồn |
| 9 | Flea | /fliː/ | Bọ chét |
| 10 | Fly | /flaɪ/ | Ruồi |
| 11 | Grasshopper | /ˈɡræsˌhɒpər/ | Dế |
| 12 | Insect | /ˈɪnˌsɛkt/ | Côn trùng |
| 13 | Lice | /laɪs/ | Ve |
| 14 | Millipede | /ˈmɪlɪˌpiːd/ | Rết |
| 15 | Mosquito | /məˈskiːtoʊ/ | Muỗi |
| 16 | Moth | /mɔːθ/ | Bướm đêm |
| 17 | Scorpion | /ˈskɔːrpiən/ | Bọ cạp |
| 18 | Spider | /ˈspaɪdər/ | Nhện |
| 19 | Termite | /ˈtɜːrmaɪt/ | Mối |
| 20 | Wasp | /wɒsp/ | Ong bắp cày |
Tham khảo thêm: Học tiếng anh qua các loại quả
4. Điền tên tiếng Anh của các con vật dựa vào gợi ý bên dưới
- .……………is a large animal with a long trunk and big ears.
- .……………is a powerful predator with distinctive orange fur and black stripes.
- .……………displays its stunning tail feathers in a vibrant array of colors.
- .……………is an animal that usually has white fur and glides across the water, about the size of a chicken.
- .……………a bird with a long, thin beak used to suck nectar from flowers.
- With its sleek black and white plumage, …………waddles across the icy terrain.
- .……………stretches its long neck to reach the leaves high in the trees.
- .……………leaps out of the water, performing acrobatic flips and spins.
- .……………wags its tail eagerly, eager to please its human companions.
- …………….flutters delicately among the flowers, spreading joy wherever it goes.
Đáp án:
- The elephant
- A tiger
- The peacock
- A swan
- The hummingbird
- the penguin
- A dolphin
- A giraffe
- The dog
- The butterfly
5. Kết luận
Trên đây là 5 phương pháp học tiếng Anh qua các con vật và các từ vựng thường gặp về chủ đề này mà trung tâm TOS cung cấp cho bạn. Bạn có thể áp dụng các phương pháp trên để ghi nhớ từ vựng hiệu quả và nhanh chóng. Đừng quên theo dõi trang để cập nhật thêm các kiến thức học tiếng Anh hữu ích khác nhé!
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
