Ngoại động từ trong tiếng Anh và các kiến thức cần nhớ
Ngoại động từ trong tiếng Anh đóng một vai trò quan trọng trong cách diễn đạt, giúp câu văn, câu nói trở nên rõ ràng và súc tích. Tuy nhiên, việc hiểu rõ về ngoại động từ không chỉ là việc nhớ một danh sách từ vựng mà còn là việc nắm vững các nguyên tắc và cấu trúc sử dụng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các kiến thức về ngoại động từ và lưu ý cần nhớ để sử dụng một cách hiệu quả.
Mục lục
1. Ngoại động từ trong tiếng Anh là gì?
Ngoại động từ là động từ sử dụng để chỉ hành động tác động từ chủ thể ra bên ngoài. Nói cách khác, ngoại động từ thường đi kèm với một tân ngữ, là đối tượng của hành động.
Tân ngữ này có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, đóng vai trò là đối tượng đầu tiên tiếp nhận hành động.
Ví dụ:
- She brushes her teeth every night (Cô ấy đánh răng mỗi tối).
- They bought some fruits at the supermarket (Họ đã mua một số trái cây tại siêu thị).
- He sends his mother flowers on The Women’s Day (Anh ấy gửi hoa cho mẹ vào ngày Phụ Nữ).
Ngoại động từ là gì?
2. Phân loại các ngoại động từ
Ngoại động từ được chia làm 2 loại là ngoại động từ đơn và ngoại động từ kép.
2.1. Ngoại động từ đơn
Ngoại động từ đơn trong tiếng Anh là những ngoại động từ chỉ có duy nhất một tân ngữ theo sau.
Ví dụ:
- I love chocolate.
- The boy threw his hat.
- He killed the bee.
Một số ngoại động từ đơn thường gặp trong tiếng Anh là: love, murder, put off, attack, bomb, break, bring, destroy, eat, kill, like, ride, spend, trigger, turn down, want, write…

Các ngoại động từ đơn.
2.2. Ngoại động từ kép
Ngoại động từ kép là những động từ cần có hai tân ngữ theo sau gồm tân ngữ trực tiếp (đối tượng chịu tác động của động từ) và tân ngữ gián tiếp (bổ ngữ cho động từ).
Lưu ý: Ngoại động từ tiếng Anh bắt buộc phải có tân ngữ trực tiếp nhưng có thể không cần thêm tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
- He sent me an email.
- My mother bought me a cat.
- He painted his house yellow.
Một số ngoại động từ kép thường gặp trong tiếng Anh: make, name, offer, pay, appoint, ask, buy, call, consider, pass, prove, sell, serve, choose, cost, designate, elect, show, take, teach, think, wish, judge, keep, label, leave…
3. Cấu trúc của ngoại động từ trong tiếng Anh
Cấu trúc: Chủ ngữ (Subject) + Ngoại động từ (Transitive Verb) + Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)
Trong đó, tân ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ và trả lời cho câu hỏi What, Who.
Ví dụ:
- He kicks the ball (Anh ấy đá quả bóng).
- Linda raises her hand (Linda giơ tay lên).

Cấu trúc ngoại động từ.
Ngoài ra, sau trợ động từ có thể là tân ngữ gián tiếp (đối tượng hưởng lợi từ hành động).
Cấu trúc: Chủ ngữ (Subject) + Ngoại động từ (Transitive Verb) + Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object) + Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)
Ví dụ:
- She gave him a new car (Cô ấy đã tặng anh ta một chiếc xe ô tô mới).
- Can you read me the book? (Bạn có thể đọc cuốn sách này cho tôi được không?).
Nếu tân ngữ gián tiếp đứng sau tân ngữ trực tiếp thì cần có giới từ đi kèm.
Cấu trúc: Chủ ngữ (Subject) + Ngoại động từ (Transitive Verb) + Tân ngữ trực tiếp (Direct Object) + Prep + Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object)
Ví dụ: My sister selects a T-shirt for me (Chị của tôi chọn một cái áo phông cho tôi).
4. Các ngoại động từ tiếng Anh thường gặp
| STT | Ngoại động từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | eat | /iːt/ | ăn |
| 2 | sell | /sel/ | bán |
| 3 | cut | /kʌt/ | cắt |
| 4 | need | /niːd/ | cần |
| 5 | show | /ʃoʊ/ | chỉ, trình bày |
| 6 | give | /ɡɪv/ | cho, tặng |
| 7 | have | /hæv/ | có, sở hữu |
| 8 | offer | /ˈɒfər/ | đề nghị, cung cấp |
| 9 | read | /riːd/ | đọc |
| 10 | keep | /kiːp/ | giữ, giữ lại |
| 11 | call | /kɔːl/ | gọi điện thoại, kêu gọi |
| 12 | send | /send/ | gửi |
| 13 | ask | /ɑːsk/ | hỏi, yêu cầu |
| 14 | drive | /draɪv/ | lái xe |
| 15 | make | /meɪk/ | làm, chế tạo |
| 16 | take | /teɪk/ | lấy, mang |
| 17 | bring | /brɪŋ/ | mang, đưa |
| 18 | invite | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| 19 | buy | /baɪ/ | mua |
| 20 | cook | /kʊk/ | nấu ăn |
| 21 | hear | /hɪər/ | nghe |
| 22 | get | /ɡet/ | nhận, lấy |
| 23 | receive | /rɪˈsiːv/ | nhận, nhận được |
| 24 | tell | /tel/ | nói, kể |
| 25 | use | /juːz/ | sử dụng |
| 26 | visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| 27 | find | /faɪnd/ | tìm |
| 28 | pay | /peɪ/ | trả (tiền) |
| 29 | write | /raɪt/ | viết |
| 30 | watch | /wɑːtʃ/ | xem, quan sát |
Kết luận
Ngoại động từ trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp căn bản mà người học cần nắm được. Bạn hãy lưu lại các cấu trúc và từ vựng thường gặp để áp dụng vào làm bài tập, giao tiếp và viết bài tiếng Anh nhé!
Nguồn: https://theoldschool.vn/
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
