Cách phân biệt ngoại động từ và nội động từ trong tiếng Anh
Khái niệm về ngoại động từ và nội động từ có thể làm cho những ai mới bắt đầu học tiếng Anh cảm thấy mơ hồ và bối rối. Vậy nội động từ, ngoại động từ là gì? Làm thế nào để nhận biết và phân biệt hai loại động từ này? Hãy cùng The Old School khám phá các thông tin về nội động từ, ngoại động từ trong bài viết này.
Mục lục
1. Ngoại động từ và nội động từ là gì?
1.1. Khái niệm ngoại động từ trong tiếng Anh
Ngoại động từ là những động từ không thể đứng độc lập mà theo sau phải có ít nhất một tân ngữ. Một câu hoàn chỉnh nếu sử dụng ngoại động từ luôn có một hoặc nhiều tân ngữ đi kèm.
Cấu trúc: S + V + O
Ví dụ: My son knocked over the vase on the window. (Con trai tôi làm đổ cái bình trên cửa sổ.)
Trong ví dụ này, “knock” là một ngoại động từ. Ta thấy rằng nếu thiếu tân ngữ “the vase” thì câu này không rõ nghĩa, người đọc sẽ không biết con trai tôi làm đổ cái gì. Vì thế, để câu đầy đủ ý nghĩa và đúng ngữ pháp, theo sau ngoại động từ “knock” là tân ngữ “the vase”.
Các ngoại động từ thường gặp trong tiếng Anh gồm push, hold, pull, touch, modify, change…

Ngoại động từ trong tiếng Anh.
1.2. Khái niệm nội động từ trong tiếng Anh
Nội động từ trong tiếng Anh hiểu đơn giản là những động từ có thể đứng độc lập và không cần một tân ngữ trực tiếp đi kèm. Đặc biệt, các nội động từ không thể chia ở dạng bị động.
Cấu trúc: S + V
Ví dụ: Anna cried. (Anna đã khóc.)
Trong ví dụ trên, động từ “cry” là một nội động từ. Chúng ta đều hiệu chủ ngữ Anna đã khóc mà không cần bất kỳ một tân ngữ nào.
Nội động từ trong tiếng Anh thường là các từ laugh, cry, sleep, run, jump, think, dream, smile, talk, walk…

Nội động từ trong tiếng Anh.
2. Điểm giống và khác nhau giữa ngoại động từ và nội động từ
| Ngoại động từ | Nội động từ | |
| Giống nhau | Nội động từ và ngoại động từ tiếng Anh là động từ để diễn tả các hành động, trạng thái của người, sự vật, hiện tượng. | |
| Khác nhau | Theo sau thường là có ít nhất một tân ngữ trực tiếp | Không cần tân ngữ trực tiếp |
| Chuyển được sang dạng bị động | Không thể chuyển được sang bị động | |
| Ngoại động từ không thể đứng độc lập như một nội động từ | Trong một số trường hợp, nội động từ được sử dụng như một ngoại động từ | |
3. Cách xác định ngoại động từ và nội động từ
Ngoại động từ, nội động từ rất dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Anh. Để phân biệt hai loại từ này, bạn có thể đặt câu hỏi nghi vấn với các từ để hỏi: What, Why, Who, Where, How, When.
Ngoại động từ theo sau là một hay nhiều tân ngữ, trả lời cho các câu hỏi, What, Of what, For what, Whom, To whom, Of whom, For whom.
Ví dụ: Jack threw Pob the ball. (Jack ném cho Pob quả bóng.)
Bạn có thể đặt câu hỏi: Jack threw what? (Jack đã ném cái gì?) – The ball. To whom? (Cho ai) – To Pob.
Nội động từ theo sau không có tân ngữ trực tiếp nhưng có thể có trạng từ, trả lời cho câu hỏi when, where, how, how long.
Ví dụ: She smiled brightly. (Cô ấy đã cười rạng rỡ.)
Bạn có thể đặt câu hỏi: How did she smile? (Cô ấy cười như thế nào?)

Phân biệt nội động từ và ngoại động từ bằng câu hỏi Wh
4. Một số từ vừa đóng vai trò là ngoại động từ vừa là nội động từ
| Từ | Ngoại động từ | Nội động từ |
| Run (chạy) | She runs her family’s company. (Cô ấy điều hành công ty của gia đình.) | Jack runs every morning to stay healthy. (Jack chạy mỗi sáng để khỏe mạnh.) |
| Swim (bơi) | She swims ten laps in the pool every day. (Cô ấy bơi mười vòng trong bể bơi mỗi ngày.) | The fish swim quickly in the pond. (Những con cá bơi nhanh trong ao.) |
| Dance (nhảy múa) | They danced the zumba at the party. (Họ nhảy múa zumba tại bữa tiệc.) | The flowers dance in the wind. (Những bông hoa nhảy múa trong gió.) |
| Write (viết) | She writes letters to her mother every weekend. (Cô ấy viết thư cho mẹ mỗi cuối tuần.) | He writes quickly and without hesitation. (Anh ấy viết nhanh và không do dự.) |
| Read (đọc) | He read the book. (Anh ấy đọc sách.) | The child reads quietly in the corner. (Đứa trẻ đọc sách một cách yên tĩnh ở góc phòng.) |
Kết luận
Sau khi đọc xong bài viết này của https://theoldschool.vn/, bạn hẳn đã phân biệt được ngoại động từ và nội động từ tiếng Anh. Đây là kiến thức ngữ pháp căn bản , vì vậy, bạn hãy áp dụng lý thuyết vào việc làm bài tập để nắm vững chủ điểm ngữ pháp này nhé!
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
