Tổng hợp thông tin về nội động từ trong tiếng Anh chi tiết nhất
Nội động từ trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần thể hiện hành động của chủ thể chính trong câu mà còn có tính linh hoạt với nhiều cấu trúc và cách dùng khác nhau. Nhằm giúp bạn đọc nắm vững chủ điểm ngữ pháp này, The Old School sẽ gửi đến trọn bộ thông tin về nội động từ chi tiết và đầy đủ nhất dưới đây.
Mục lục
1. Nội động từ là gì?
Nội động từ trong tiếng Anh (intransitive verbs) là những động từ có thể đứng độc lập, không cần có tân ngữ đi kèm mà chúng ta vẫn có thể hiểu được ý nghĩa của chúng.
Ví dụ:
- The children laughed loudly at the clown’s antics. (Những đứa trẻ cười to vì những trò đùa của chú hề.)
- My daughter sleeps peacefully. (Con gái tôi ngủ một cách yên bình.)
Lưu ý: Trong tiếng Anh có một số trường hợp nội động từ vừa có tính chất nội động từ (không có tân ngữ), vừa có tính chất ngoại động từ (cần có tân ngữ).
Ví dụ:
- She reads every night. (Cô ấy đọc mỗi đêm.)
- She reads a story to her son. (Cô ấy đọc một câu chuyện cho con trai cô ấy.)
Một số động từ thuộc nhóm này gồm gồm: open, rip, sell, vary, wake, shut, start, begin, bend, break, burn, finish, increase, move, change, decrease, drop.

Ví dụ về nội động từ.
2. Đặc điểm nhận biết các nội động từ trong tiếng Anh
- Nội động từ là những từ chỉ hành động của chủ ngữ.
Ví dụ: The video lasts 1 hour (Video kéo dài 1 giờ). - Nội động từ thường đứng ngay sau chủ ngữ chính và đứng cuối câu nếu không có tân ngữ.
Ví dụ: She sings. (Cô ấy hát.), They laughed. (Họ cười.) - Nội động từ không chia ở dạng câu bị động.
Ví dụ: She sleeps peacefully. (Cô ấy ngủ một cách yên bình.)
3. Cấu trúc và cách dùng của nội động từ như thế nào?
Nội động từ trong tiếng Anh được sử dụng đa dạng trong nhiều hoàn cảnh. Dưới đây là cấu trúc và cách sử dụng phổ biến.
3.1. Nội động từ thể hiện hành động của chủ ngữ
Cấu trúc: S + V (Intransitive verb).
Ví dụ:
- My mother’s car stops (Chiếc xe của mẹ tôi dừng lại.)
- Her black dog ran. (Con chó đen của cô ấy bỏ chạy.)

Nội động từ tiếng Anh thể hiện hành động của chủ ngữ.
3.2. Nội động từ trong tiếng Anh dùng với tân ngữ cùng ý nghĩa
Nội động từ dùng với tân ngữ để nhấn mạnh hơn về ý.
Cấu trúc: S + V (Intransitive verb) + O.
Ví dụ:
- Her son dreamt a sweet dream. (Con trai cô ấy đã có một giấc mơ đẹp.)
- The singer is performing an amazing performance. (Người ca sĩ đó đang biểu diễn màn trình diễn ấn tượng.)
3.3. Nội động từ kết hợp với danh từ hoặc tính từ
Nội động từ tiếng Anh khi đi cùng tính từ hoặc danh từ sẽ thành một động từ liên kết Linking verbs, bổ nghĩa cho chủ ngữ và nội động từ.
Cấu trúc: S + V (Linking verb) + C (Complement).
Ví dụ:
- Your handmade flower looks beautiful. (Bông hoa được làm thủ công trông thật đẹp.)
- Grilled pork smells good. (Thịt nướng có mùi thơm thật.)
3.4. Nội động từ đóng vai trò là ngoại động từ
Một số nội động từ trong tiếng Anh có thể sử dụng như một ngoại động từ trong một số trường hợp.
Ví dụ:
- She runs. (Cô ấy chạy). Động từ “run” đóng vai trò là nội động từ.
- She runs her family’s business. (Cô ấy điều hành công việc kinh doanh của gia đình mình.). Động từ “run” trong trường hợp này là một ngoại động từ.

Nội động từ có vai trò như ngoại động từ.
4. Bảng tổng hợp các nội động từ trong tiếng Anh thường gặp
| STT | Nội động từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | eat | /iːt/ | ăn |
| 2 | swim | /swɪm/ | bơi |
| 3 | run | /rʌn/ | chạy |
| 4 | laugh | /lɑːf/ | cười |
| 5 | hesitate | /ˈhezɪteɪt/ | do dự |
| 6 | walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| 7 | read | /riːd/ | đọc |
| 8 | sing | /sɪŋ/ | hát |
| 9 | smile | /smaɪl/ | mỉm cười |
| 10 | dream | /driːm/ | mơ mộng |
| 11 | daydream | /ˈdeɪdriːm/ | mơ mộng ban ngày |
| 12 | listen | /ˈlɪsən/ | nghe |
| 13 | sleep | /sliːp/ | ngủ |
| 14 | jump | /dʒʌmp/ | nhảy |
| 15 | blink | /blɪŋk/ | nháy mắt |
| 16 | dance | /dæns/ | nhảy múa |
| 17 | frown | /fraʊn/ | nhăn mày |
| 18 | remember | /rɪˈmembər/ | nhớ |
| 19 | speak | /spiːk/ | nói |
| 20 | talk | /tɔːk/ | nói chuyện |
| 21 | forget | /fərˈɡet/ | quên |
| 22 | think | /θɪŋk/ | suy nghĩ |
| 23 | concentrate | /ˈkɒnsəntreɪt/ | tập trung |
| 24 | concentrate | /ˈkɒnsəntreɪt/ | tập trung |
| 25 | meditate | /ˈmedɪteɪt/ | thiền |
| 26 | breathe | /briːð/ | thở |
| 27 | sigh | /saɪ/ | thở dài |
| 28 | relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn |
| 29 | imagine | /ɪˈmædʒɪn/ | tưởng tượng |
| 30 | write | /raɪt/ | viết |
Kết luận
The Old School vừa cung cấp cho bạn các kiến thức cơ bản về nội động từ trong tiếng Anh. Đây là một phần ngữ pháp khá dễ với người học. Bạn chỉ cần ghi nhớ những nội động từ phổ biến và cấu trúc sử dụng. Đừng quên theo dõi trang để cập nhật thêm các kiến thức hữu ích về học tiếng Anh nhé!
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
