Tính từ sở hữu trong tiếng Anh và cách sử dụng chuẩn
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp quan trọng giúp diễn đạt quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người nói và danh từ. Việc sử dụng đúng tính từ sở hữu không chỉ giúp câu văn rõ ràng, chính xác, mà còn thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu khái niệm, bảng từ, vị trí và cách dùng.
Mục lục
1. Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì?
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive Adjectives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu đối với một người hoặc một vật. Chúng luôn đứng trước danh từ và không thể đứng một mình trong câu.
Ví dụ:
- My book is on the table.
- Her dog is very friendly.
Tính từ sở hữu tiếng Anh giúp người nói xác định rõ ai là chủ sở hữu của sự vật được nhắc đến, từ đó tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh
2. Bảng tính từ sở hữu
Dưới đây là bảng tổng hợp các tính từ sở hữu trong tiếng Anh cần ghi nhớ:
| Ngôi | Tính từ sở hữu | Ví dụ minh họa |
| I | My | My house is small. |
| You | Your | Your car is new. |
| He | His | His hat is black. |
| She | Her | Her smile is beautiful. |
| It | Its | Its color is bright. |
| We | Our | Our school is big. |
| They | Their | Their parents are kind. |
Lưu ý phân biệt giữa its (tính từ sở hữu) và it’s (viết tắt của “it is” hoặc “it has”).

Phân biệt đại từ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu
3. Vị trí của tính từ sở hữu trong câu
Một trong những câu hỏi phổ biến là: sau tính từ sở hữu là từ loại gì?
Câu trả lời là: sau tính từ sở hữu luôn phải là danh từ.
Cấu trúc chuẩn:
Tính từ sở hữu + Danh từ
Ví dụ:
- Our teacher is very kind.
- Their house is near the park.
Tính từ sở hữu không đứng một mình trong câu. Nếu muốn thay thế cho danh từ, phải dùng đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers…).
4. Cách dùng tính từ sở hữu
Diễn đạt quyền sở hữu
Ví dụ: This is my pen.
Thể hiện mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình
Ví dụ: Her brother is a doctor.
Nhấn mạnh cảm xúc hoặc trách nhiệm
Ví dụ: Your idea is impressive.
Mạo từ không dùng trước tính từ sở hữu
Ví dụ sai: The my book. Ví dụ đúng: My book
4.5. Phân biệt với đại từ sở hữu
| Loại từ | Ví dụ | Vị trí |
| Tính từ sở hữu | My, your, her | Đứng trước danh từ |
| Đại từ sở hữu | Mine, yours, hers | Đứng một mình |
- This is my car.
- This car is mine.
5. Lưu ý khi dùng tính từ sở hữu cần biết
Không thêm “s” vào sau tính từ sở hữu
Ví dụ sai: Yours car
Ví dụ đúng: Your car
Không dịch từng chữ theo tiếng Việt
Ví dụ sai: Of me house
Ví dụ đúng: My house
Phân biệt rõ “its” và “it’s”
Its = Tính từ sở hữu
It’s = It is / It has

Lưu ý khi dùng đại từ sở hữu
6. Bài tập luyện tập
Điền tính từ sở hữu thích hợp vào chỗ trống:
- ____ name is John and I’m from England.
- They love ____ new apartment.
- She always takes care of ____ cat.
- We are proud of ____ culture.
- He forgot ____ keys at home.
Đáp án: My – Their – Her – Our – His
Kết luận
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp người học diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn. Hiểu được “tính từ sở hữu tiếng Anh là gì”, vị trí trong câu và cách sử dụng sẽ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp cơ bản. Hãy ghi nhớ bảng từ, thực hành thường xuyên và phân biệt với đại từ sở hữu để sử dụng chính xác trong mọi tình huống giao tiếp.
Nguồn: https://theoldschool.vn/
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
