Đặc điểm chung của trợ động từ trong tiếng Anh là gì?
Trợ động từ trong tiếng Anh là một thành phần cốt lõi, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành câu và giúp các câu văn trở nên đúng ý nghĩa, rõ ràng và rành mạch hơn. Tuy vậy, tiếng Anh lại có rất nhiều loại trợ động từ cùng quy tắc sử dụng khác nhau, đòi hỏi người học phải chú ý và ghi nhớ nếu không rất dễ bị nhầm lẫn.
Nhằm giúp bạn có thể hiểu sâu hơn về chủ đề này, The Old School sẽ tổng hợp kiến thức cần thiết về các loại trợ động từ ngay dưới đây.
Mục lục
1. Trợ động từ là gì?
Trong tiếng Anh, trợ động từ được định nghĩa là những từ được theo sau bởi một động từ khác. Chúng kết hợp với nhau tạo thành một câu hỏi, câu phủ định hoặc cũng có thể ở dạng bị động.
Trợ động từ trong tiếng Anh được theo sau bởi một động từ khác
2. Phân loại trợ động từ tiếng Anh
2.1. Các trợ động từ cơ bản
2.1.1. Trợ động từ Tobe
Trợ động từ tobe kết hợp với động từ chính trong câu để tạo nên thể bị động hoặc thể tiếp diễn.
Ví dụ:
| Thể bị động | He was detained for 5 years. (Anh ta bị giam giữ 5 năm) |
| Thể tiếp diễn | I’m taking vitamin C. (Tôi đang uống vitamin C) |
2.1.2. Trợ động từ To Have
Dạng trợ động từ trong tiếng Anh To Have được dùng với mục đích tạo nên thể hoàn thành trong câu.
Ví dụ: They have worked here for a long time. (Họ đã làm việc ở đây lâu rồi)
2.1.3. Trợ động từ To Do
To Do dùng để thành lập nên câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh các hành động cụ thể.
Ví dụ:
| Câu hỏi | Do you know how to peel tangerines? (Bạn có lột vỏ quýt không?) |
| Câu phủ định | I don’t know how to peel a tangerine. (Tôi không biết lột vỏ quýt) |
| Nhấn mạnh hành động | He does love you. (Anh ấy rất yêu bạn) |
Một số trợ động từ quen thuộc
2.2. Các trợ động từ khuyết thiếu
2.2.1. Can (có thể)
| Miêu tả khả năng ở hiện tại, tương lai | I can stand here waiting for you. (Tôi có thể đứng đây chờ bạn) |
| Dùng trong câu hỏi để xin phép, đưa ra đề nghị, lời gợi ý | Can I eat 5 dumplings?? (Tôi có thể ăn 5 cái bánh bao được không?) |
2.2.2 May (có lẽ, có thể)
| Diễn đạt điều gì đó có thể là thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai | He may be waiting. (Anh ấy có thể đang chờ) |
| Diễn đạt lời xin phép có tính trang trọng hơn “can” | May I play with it? (Tôi có thể chơi với nó không?) |
2.2.3. Must (phải)
| Diễn đạt sự cần thiết, sự bắt buộc nào đó ở hiện tại, tương lai. | You must eat it. (Bạn phải ăn nó) |
| Đưa ra lời khuyên, yêu cầu được nhấn mạnh. | You must go to bed early to be healthy. (Bạn phải đi ngủ sớm để có sức khỏe) |
| Đưa ra các suy luận logic, chắc chắn. | All cats must have four legs. (Tất cả mèo phải có bốn chân) |
2.2.4. Ought to (nên)
| Diễn đạt sự bắt buộc hay bổn phận phải làm gì đó. | You ought to get your tires inflated immediately. (Bạn nên đi bơm lốp xe ngay lập tức) |
2.2.5. Will (sẽ)
| Dự đoán khả năng việc nào đó sẽ diễn ra ở tương lai. | I will buy her a ring. (Tôi sẽ mua cho cô ấy chiếc nhẫn) |
| Đưa ra những quyết định ngay tức khắc tại thời điểm nói. | I’ll come save you right away. (Tôi sẽ đến cứu bạn ngay) |
3. Điểm chung của các trợ động từ tiếng Anh
Trợ đồng từ trong tiếng Anh tuy khác nhau nhưng chúng cũng có một số điểm chung nhất định như:
- Đa phần, chúng sẽ ở dạng phủ định nếu thêm “not” vào phía sau của từ. Ví dụ: can’t (không thể), must not (không phải),…
- Câu nghi vấn được hình thành khi có đảo ngữ hay trợ động từ đứng đầu câu. Ví dụ: Is he a police officer? (Anh ấy là cảnh sát phải không?)
- Được sử dụng để tạo thành các câu hỏi đuôi. Ví dụ: He is adorable, isn’t he? (Anh ấy đáng yêu, đúng chứ?)
- Dùng để trả lời các câu hỏi bằng câu trả lời ngắn. Ví dụ: Yes, I can. (Vâng, tôi có thể)
- Hỗ trợ tạo thành các câu tỉnh lược. Ví dụ: Can’t you? (Bạn không thể đúng không?)
Trợ động từ tiếng Anh
4. Cấu trúc khi sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh
4.1. Câu phủ định
| Cấu trúc | S + Trợ động từ + not + Động từ chính trong câu |
| Lưu ý | Trợ động từ có “not” phía sau tạo thành câu phủ định |
| Ví dụ | She didn’t go there. (Cô ấy không đến đó) |
4.2. Câu nghi vấn
| Cấu trúc | Trợ động từ + S + Động từ chính |
| Lưu ý | Trợ động khi đảo ngữ sẽ tạo thành thể nghi vấn |
| Ví dụ | Do you eat shrimp? (Bạn có ăn tôm không?) |
4.3. Câu hỏi đuôi
4.3.1. Mệnh đề khẳng định
| Cấu trúc | Trợ động từ + not + S |
| Ví dụ | He’s getting there, isn’t he? (Anh ấy đang đến đó, đúng không?) |
4.3.2. Mệnh đề phủ định
| Cấu trúc | Trợ động từ + S |
| Ví dụ | He’s not there, is he? (Anh ấy đang không ở đó, phải không?) |
4.4. Câu tỉnh lược
| Ví dụ | She doesn’t know how to row a boat. (Cô ấy không biết chèo thuyền) |
| Chuyển thành | Doesn’t know how to row a boat. |
5. Bài tập vận dụng liên quan đến trợ động từ trong tiếng Anh
5.1. Câu hỏi
- I’m happy but my friend …
- I … drink a can of coke in 30 seconds.
- I … go there next Wednesday.
- You … go this way.
- You … have come first.
Bài tập vận dụng về trợ động từ trong tiếng Anh
5.2. Đáp án
- is not (tôi hạnh phúc còn bạn tôi thì không)
- can (tôi có thể uống hết lon coca trong vòng 30 giây)
- will (tôi sẽ đi đến đó vào thứ 4 tuần sau)
- must (bạn phải đi lối này)
- could (bạn có thể đến trước mà)
Kết luận
Bài viết trên đã tổng hợp những kiến thức bạn cần biết về trợ động từ trong tiếng Anh. Qua đó, hãy chú ý học và ghi nhớ để không mắc phải những sai lầm không đáng có khi áp dụng nhé. Liên hệ với The Old School nếu có điều gì còn thắc mắc cần được giải đáp bạn nha.
Cô giáo Hoa tên đầy đủ là Dương Mỹ Hoa hiện đang là giáo viên dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi được yêu thích nhất tại The Old School. Là một giáo viên nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, cô Hoa mang đến phương pháp học tập dễ hiểu, dễ nhớ giúp cô chú lớn tuổi chinh phục ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
